Nhận định Morrinhos vs Goianesia - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.33
Goianesia thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
22.40
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.42
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.02
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.80
2.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGoianesia
Kiểm soát bóngMorrinhos: 47%Goianesia: 53%
Tổng số cú sútMorrinhos: 6Goianesia: 9
Sút trúng đíchMorrinhos: 3Goianesia: 4
Sút trượtMorrinhos: 3Goianesia: 5
Phạt gócMorrinhos: 2Goianesia: 5
Kiểm soát bóngMorrinhos: 43%Goianesia: 57%
Tổng số cú sútMorrinhos: 9Goianesia: 11
Sút trúng đíchMorrinhos: 2Goianesia: 4
Sút trượtMorrinhos: 7Goianesia: 7
Phạt gócMorrinhos: 4Goianesia: 5
Kiểm soát bóngMorrinhos: 43%47%Goianesia: 57%53%
Tổng số cú sútMorrinhos: 96Goianesia: 119
Sút trúng đíchMorrinhos: 23Goianesia: 44
Sút trượtMorrinhos: 73Goianesia: 75
Phạt gócMorrinhos: 42Goianesia: 55
Thống kê
Trung bình / Trận
Goianesia
Tổng bàn thắngMorrinhos: 3.2Goianesia: 2.2
Bàn thắng ghi đượcMorrinhos: 1.7Goianesia: 1.1
Bàn thuaMorrinhos: 1.5Goianesia: 1.1
Kiểm soát bóngMorrinhos: 45%Goianesia: 50%
Tổng số cú sútMorrinhos: 6.6Goianesia: 10
Sút trúng đíchMorrinhos: 2.9Goianesia: 4.7
Sút trượtMorrinhos: 3.7Goianesia: 5.3
Phạt gócMorrinhos: 2.1Goianesia: 6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Goianesia
ThắngMorrinhos: 4Goianesia: 5
Trên 1.5 bànMorrinhos: 9Goianesia: 7
Trên 2.5 bànMorrinhos: 7Goianesia: 5
Trên 3.5 bànMorrinhos: 4Goianesia: 1
Cả hai đội ghi bànMorrinhos: 7Goianesia: 5
Thắng bất ngờMorrinhos: 0Goianesia: 0
Thua bất ngờMorrinhos: 0Goianesia: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
0Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
1.8Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
13 thg 82026
Goianésia
Morrinhos21
28 thg 12024
Morrinhos
Goianésia01
18 thg 12023
Goianésia
Morrinhos21
25 thg 22022
Morrinhos
Goianésia00
30 thg 12022
Goianésia
Morrinhos20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 26-12 | 33 |
| 2 |
|
18 | 25-19 | 33 |
| 3 |
|
18 | 24-16 | 31 |
| 4 |
|
18 | 20-16 | 28 |
| 5 |
|
18 | 26-26 | 23 |
| 6 |
|
18 | 15-19 | 23 |
| 7 |
|
18 | 18-19 | 22 |
| 8 |
|
17 | 19-26 | 16 |
| 9 |
|
18 | 22-29 | 15 |
| 10 |
|
18 | 15-28 | 12 |