Chuyển đến nội dung

Nhận định OFI Crete vs Levadiakos - 4 thg 2, 2026

4 thg 215:00
1:1
Kết thúc
13.45 X3.30 22.35

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5 1.36
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
22.35
3.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.77
1.5/10
Tỷ số chính xác
OFI Crete12Levadiakos

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
OFI
Levadiakos
Kiểm soát bóngOFI Crete: 46%Levadiakos: 54%
Tổng số cú sútOFI Crete: 11Levadiakos: 11
Sút trúng đíchOFI Crete: 4Levadiakos: 4
Sút trượtOFI Crete: 4Levadiakos: 3
Phạt gócOFI Crete: 5Levadiakos: 6
Thẻ vàngOFI Crete: 3Levadiakos: 1
Kiểm soát bóngOFI Crete: 52%Levadiakos: 48%
Tổng số cú sútOFI Crete: 14Levadiakos: 6
Sút trúng đíchOFI Crete: 5Levadiakos: 3
Sút trượtOFI Crete: 2Levadiakos: 0
Phạt gócOFI Crete: 9Levadiakos: 0
Thẻ vàngOFI Crete: 5Levadiakos: 6
Kiểm soát bóngOFI Crete: 52%46%Levadiakos: 48%54%
Tổng số cú sútOFI Crete: 1411Levadiakos: 611
Sút trúng đíchOFI Crete: 54Levadiakos: 34
Sút trượtOFI Crete: 24Levadiakos: 03
Phạt gócOFI Crete: 95Levadiakos: 06
Thẻ vàngOFI Crete: 53Levadiakos: 61

Thống kê

Trung bình / Trận
OFI
Levadiakos
Tổng bàn thắngOFI Crete: 2.6Levadiakos: 3.4
Bàn thắng ghi đượcOFI Crete: 1.4Levadiakos: 2.4
Bàn thuaOFI Crete: 1.2Levadiakos: 1
Tổng số cú sútOFI Crete: 9.5Levadiakos: 12.7
Sút trúng đíchOFI Crete: 3.8Levadiakos: 4.9
Sút trượtOFI Crete: 3.7Levadiakos: 4.2
Phạm lỗiOFI Crete: 14.5Levadiakos: 12.6
Việt vịOFI Crete: 1.6Levadiakos: 2.1
Tổng số đường chuyềnOFI Crete: 383Levadiakos: 453

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
OFI
Levadiakos
ThắngOFI Crete: 6Levadiakos: 7
Trên 1.5 bànOFI Crete: 8Levadiakos: 10
Trên 2.5 bànOFI Crete: 7Levadiakos: 7
Trên 3.5 bànOFI Crete: 1Levadiakos: 6
Cả hai đội ghi bànOFI Crete: 2Levadiakos: 7
Thắng bất ngờOFI Crete: 1Levadiakos: 0
Thua bất ngờOFI Crete: 0Levadiakos: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 20
OFI Crete
Levadiakos
7Thắng
5Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.3Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026OFILevadiakos20
11 thg 22026LevadiakosOFI01
08 thg 22026OFILevadiakos32
04 thg 22026OFILevadiakos11
21 thg 92025LevadiakosOFI40
13 thg 12025OFILevadiakos00
22 thg 92024LevadiakosOFI11
18 thg 32023OFILevadiakos11
12 thg 32023LevadiakosOFI20
14 thg 112022OFILevadiakos21

Gần đây