1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. OFI
OFI

OFI Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.88m
KEY INSIGHT OFI có trên 1.5 bàn trong 14 trận gần nhất
TREND OFI có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWL
91 Trận đấu đã nhận định
69.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

OFI Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.10
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Ahead E
GO Ahead Eagles
4 : 0
OFI
OFI
1.78
3.95
3.9

1

1.78

O2.5

1.5

NO

2.5

1X

1.26
7.3/10

10:00

Kết thúc
OFI
OFI
3 : 1
Volos NFC
Volos NFC
1.75
4.05
4.5

1

1.75

O2.5

1.5

YES

1.52

1X

1.22
8.5/10

10:00

Kết thúc
Levadiakos
Levadiakos
3 : 2
OFI
OFI red card
1.78
4
4.8

1X

1.25

U3.5

1.53

NO

2.27

U3.5

1.53
4.2/10

10:00

Kết thúc
Aris T
Aris Thessalonikis
3 : 1
OFI
OFI
1.7
3.7
5.8

1

1.7

U3.5

1.36

YES

1.83

U3.5

1.36
6.2/10

10:00

Kết thúc
OFI
OFI
0 : 2
Aris Thessalonikis
Aris T
3.35
3.3
2.27

1X

1.67

U3.5

1.38

YES

1.71

U3.5

1.38
6.1/10

13:30

Kết thúc
PAOK
PAOK
2 : 3
OFI
OFI
1.37
5.2
11

1

1.37

U3.5

1.39

NO

1.68

1

1.37
8/10

11:00

Kết thúc
OFI
OFI
2 : 0
Levadiakos
Levadiakos
3.1
3.25
2.42

X

3.25

U3.5

1.32

NO

2.08

U3.5

1.32
6.4/10

10:00

Kết thúc
Volos NFC
Volos NFC
1 : 1
OFI
OFI
2.37
3.35
3.5

X

3.35

U3.5

1.33

YES

1.78

U3.5

1.33
4/10

12:00

Kết thúc
Aris
Aris
0 : 2
OFI Crete
OFI Crete
1.7
3.6
6

1

1.7

U3.5

1.29

NO

1.87

U3.5

1.29
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược OFI

Bạn đang tìm nhận định OFI? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho OFI, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của OFI với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, OFI đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, OFI đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.10 xG3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

OFI hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định OFI đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

OFI chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng000
Hòa011
Thua011
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới044
Trung bình ghi bàn0.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
76-90 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Christogeorgos
N. Christogeorgos
25 GK 7.19
E. Salcedo
E. Salcedo
24 FWD 7.06
T. Androutsos
T. Androutsos
28 MID 7.00
Z. Karachalios
Z. Karachalios
29 MID 6.95
T. Fountas
T. Fountas
30 FWD 6.94
J. Neira
J. Neira
36 FWD 6.91
G. Kanellópoulos
G. Kanellópoulos
25 MID 6.89
G. Christopoulos
G. Christopoulos
25 DEF 6.87
K. Lilo
K. Lilo
22 GK 6.86
N. Athanasiou
N. Athanasiou
24 MID 6.83
Borja González
Borja González
30 DEF 6.79
L. Shengelia
L. Shengelia
30 MID 6.75
V. Lampropoulos
V. Lampropoulos
35 DEF 6.71
T. Nuss
T. Nuss
24 FWD 6.66
K. Kostoulas
K. Kostoulas
20 DEF 6.64
G. Apostolakis
G. Apostolakis
21 MID 6.64
F. Bainovič
F. Bainovič
29 MID 6.61
K. Krizmanić
K. Krizmanić
25 DEF 6.59
A. Leya
A. Leya
28 FWD 6.58
K. Lewis
K. Lewis
26 MID 6.57
Pavlos Kenourgiakis
Pavlos Kenourgiakis
17 DEF 6.57
A. Poungouras
A. Poungouras
30 DEF 6.56
I. Chatzitheodoridis
I. Chatzitheodoridis
28 DEF 6.55
F. Zanelatto
F. Zanelatto
25 FWD 6.55
I. Vukotić
I. Vukotić
26 MID 6.48
G. Theodosoulakis
G. Theodosoulakis
21 FWD 6.44
M. Rakonjac
M. Rakonjac
25 FWD 6.40
T. Romano
T. Romano
19 MID 6.37
N. Marinakis
N. Marinakis
32 DEF 6.36
M. Faitakis
M. Faitakis
20 MID 6.20
M. Chnaris
M. Chnaris
17 MID -