Nhận định Rennes vs OFI - 15 thg 10, 2026
11.25
X7.00
214.00
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 10'OFI · Bàn thắng 0–1Fountas T.Kiến tạo Athanasiou N.
- Hiệp 22–0
- Rennes · Bàn thắng Nagida M.1–176'
- Rennes · Bàn thắng Ait Boudlal A.2–190'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.25
Rennes thắng
10/10
Kèo 1X2
11.25
10/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.82
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.48
5.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIOFI
xGRennes: 1.97OFI: 0.85
Kiểm soát bóngRennes: 62%OFI: 38%
Tổng số cú sútRennes: 22OFI: 7
Sút trúng đíchRennes: 7OFI: 2
Sút trượtRennes: 8OFI: 4
Phạt gócRennes: 7OFI: 3
Thẻ vàngRennes: 2OFI: 2
Việt vịRennes: 2OFI: 1
Phạm lỗiRennes: 11OFI: 11
xGRennes: 1.71OFI: 0.06
Kiểm soát bóngRennes: 67%OFI: 33%
Tổng số cú sútRennes: 25OFI: 2
Sút trúng đíchRennes: 9OFI: 1
Sút trượtRennes: 10OFI: 1
Phạt gócRennes: 13OFI: 3
Thẻ vàngRennes: 2OFI: 2
Việt vịRennes: 4OFI: 2
Phạm lỗiRennes: 13OFI: 11
xGRennes: 1.711.97OFI: 0.060.85
Kiểm soát bóngRennes: 67%62%OFI: 33%38%
Tổng số cú sútRennes: 2522OFI: 27
Sút trúng đíchRennes: 97OFI: 12
Sút trượtRennes: 108OFI: 14
Phạt gócRennes: 137OFI: 33
Thẻ vàngRennes: 22OFI: 22
Việt vịRennes: 42OFI: 21
Phạm lỗiRennes: 1311OFI: 1111
Thống kê
Trung bình / Trận
OFI
Bàn thắng kỳ vọngRennes: 1.76OFI: 1.21
Tổng bàn thắngRennes: 3.2OFI: 2.2
Bàn thắng ghi đượcRennes: 1.5OFI: 1.5
Bàn thuaRennes: 1.7OFI: 0.7
Kiểm soát bóngRennes: 54%OFI: 50%
Tổng số cú sútRennes: 17.9OFI: 10.9
Sút trúng đíchRennes: 6.1OFI: 3.6
Sút trượtRennes: 7OFI: 4.7
Phạm lỗiRennes: 12OFI: 11.9
Phạt gócRennes: 5.9OFI: 3.7
Việt vịRennes: 1.6OFI: 1.9
Thẻ vàngRennes: 1.56OFI: 1.6
Tổng số đường chuyềnRennes: 475OFI: 453
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
OFI
ThắngRennes: 4OFI: 6
Trên 1.5 bànRennes: 7OFI: 8
Trên 2.5 bànRennes: 7OFI: 4
Trên 3.5 bànRennes: 5OFI: 1
Cả hai đội ghi bànRennes: 6OFI: 2
Thắng bất ngờRennes: 0OFI: 3
Thua bất ngờRennes: 0OFI: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 7-1 | 6 |
| 2 |
|
2 | 6-0 | 6 |
| 3 |
|
2 | 6-1 | 6 |
| 4 |
|
2 | 7-3 | 6 |
| 5 |
|
2 | 5-1 | 6 |
| 6 |
|
2 | 4-0 | 6 |
| 7 |
|
2 | 5-2 | 6 |
| 8 |
|
2 | 5-3 | 6 |
| 9 |
|
2 | 3-1 | 6 |
| 10 |
|
2 | 3-1 | 6 |
| 11 |
|
2 | 5-2 | 4 |
| 12 |
|
2 | 4-1 | 4 |
| 13 |
|
2 | 2-1 | 4 |
| 14 |
|
2 | 1-0 | 4 |
| 15 |
|
2 | 6-3 | 3 |
| 16 |
|
2 | 4-2 | 3 |
| 17 |
|
2 | 4-3 | 3 |
| 18 |
|
2 | 3-2 | 3 |
| 19 |
|
2 | 3-3 | 3 |
| 20 |
|
2 | 2-2 | 3 |
| 21 |
|
2 | 1-4 | 3 |
| 22 |
|
2 | 2-3 | 1 |
| 23 |
|
2 | 2-3 | 1 |
| 24 |
|
2 | 1-2 | 1 |
| 25 |
|
2 | 1-2 | 1 |
| 26 |
|
2 | 0-3 | 1 |
| 27 |
|
2 | 1-6 | 1 |
| 28 |
|
2 | 1-3 | 0 |
| 29 |
|
2 | 1-3 | 0 |
| 30 |
|
2 | 2-5 | 0 |
| 31 |
|
2 | 1-5 | 0 |
| 32 |
|
2 | 1-5 | 0 |
| 33 |
|
2 | 2-7 | 0 |
| 34 |
|
2 | 2-7 | 0 |
| 35 |
|
2 | 0-5 | 0 |
| 36 |
|
2 | 0-8 | 0 |
Promotion - Europa League (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - Europa League (Play Offs: 1/16-finals)