Nhận định Olympic Charleroi vs Tubize - 19 thg 9, 2026
12.20
X3.40
22.95
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.34
Olympic Charleroi thắng hoặc hòa
2.7/10
Kèo 1X2
12.20
2.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.70
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.60
1.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITubize
Kiểm soát bóngOlympic Charleroi: 61%Tubize: 39%
Tổng số cú sútOlympic Charleroi: 7Tubize: 5
Sút trúng đíchOlympic Charleroi: 3Tubize: 2
Sút trượtOlympic Charleroi: 4Tubize: 3
Phạt gócOlympic Charleroi: 4Tubize: 3
Kiểm soát bóngOlympic Charleroi: 51%Tubize: 49%
Tổng số cú sútOlympic Charleroi: 18Tubize: 6
Sút trúng đíchOlympic Charleroi: 10Tubize: 5
Sút trượtOlympic Charleroi: 8Tubize: 1
Phạt gócOlympic Charleroi: 7Tubize: 5
Kiểm soát bóngOlympic Charleroi: 51%61%Tubize: 49%39%
Tổng số cú sútOlympic Charleroi: 187Tubize: 65
Sút trúng đíchOlympic Charleroi: 103Tubize: 52
Sút trượtOlympic Charleroi: 84Tubize: 13
Phạt gócOlympic Charleroi: 74Tubize: 53
Thống kê
Trung bình / Trận
Tubize
Tổng bàn thắngOlympic Charleroi: 3.5Tubize: 2.8
Bàn thắng ghi đượcOlympic Charleroi: 1.3Tubize: 1.4
Bàn thuaOlympic Charleroi: 2.2Tubize: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tubize
ThắngOlympic Charleroi: 2Tubize: 5
Tài 1.5 bànOlympic Charleroi: 9Tubize: 7
Tài 2.5 bànOlympic Charleroi: 7Tubize: 6
Tài 3.5 bànOlympic Charleroi: 4Tubize: 4
Cả hai đội ghi bànOlympic Charleroi: 6Tubize: 5
Thắng bất ngờOlympic Charleroi: 0Tubize: 0
Thua bất ngờOlympic Charleroi: 0Tubize: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
4Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.8Bàn thắng mỗi trận
83%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
26 thg 4 2025: Tubize 1–2 OC Charleroi
29 thg 3 2025: OC Charleroi 2–2 Tubize
30 thg 11 2024: Tubize 4–1 OC Charleroi
11 thg 9 2024: OC Charleroi 3–2 Tubize
18 thg 1 2020: OC Charleroi 3–0 Tubize
05 thg 10 2019: Tubize 1–2 OC Charleroi
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 19-11 | 22 |
| 2 |
|
11 | 22-10 | 21 |
| 3 |
|
11 | 21-13 | 21 |
| 4 |
|
11 | 17-12 | 20 |
| 5 |
|
11 | 16-13 | 20 |
| 6 |
|
11 | 25-20 | 17 |
| 7 |
|
11 | 14-22 | 15 |
| 8 |
|
11 | 14-9 | 14 |
| 9 |
|
11 | 12-13 | 13 |
| 10 |
|
10 | 8-13 | 9 |
| 11 |
|
10 | 11-22 | 7 |
| 12 |
|
11 | 11-32 | 2 |
Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
National Division 1 - ACFF (Relegation Group)