Nhận định Rochefort vs Olympic Charleroi - 24 thg 10, 2026
12.06
X3.45
23.20
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOC Charleroi
xGRochefort: 1.69Olympic Charleroi: 1.12
Kiểm soát bóngRochefort: 54%Olympic Charleroi: 46%
Tổng số cú sútRochefort: 8Olympic Charleroi: 7
Sút trúng đíchRochefort: 4Olympic Charleroi: 4
Sút trượtRochefort: 4Olympic Charleroi: 3
Phạt gócRochefort: 5Olympic Charleroi: 3
Thẻ vàngRochefort: 2Olympic Charleroi: 2
Việt vịRochefort: 3Olympic Charleroi: 2
Phạm lỗiRochefort: 12Olympic Charleroi: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
OC Charleroi
Tổng bàn thắngRochefort: 3.5Olympic Charleroi: 3.4
Bàn thắng ghi đượcRochefort: 2.1Olympic Charleroi: 1.9
Bàn thuaRochefort: 1.4Olympic Charleroi: 1.5
Kiểm soát bóngRochefort: 48%Olympic Charleroi: 50%
Tổng số cú sútRochefort: 8.1Olympic Charleroi: 8.2
Sút trúng đíchRochefort: 5Olympic Charleroi: 4.4
Sút trượtRochefort: 3.1Olympic Charleroi: 3.8
Phạm lỗiRochefort: 12.5Olympic Charleroi: 16.4
Phạt gócRochefort: 4.6Olympic Charleroi: 4
Việt vịRochefort: 2.6Olympic Charleroi: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
OC Charleroi
ThắngRochefort: 5Olympic Charleroi: 4
Trên 1.5 bànRochefort: 9Olympic Charleroi: 10
Trên 2.5 bànRochefort: 6Olympic Charleroi: 5
Trên 3.5 bànRochefort: 4Olympic Charleroi: 4
Cả hai đội ghi bànRochefort: 7Olympic Charleroi: 8
Thắng bất ngờRochefort: 0Olympic Charleroi: 0
Thua bất ngờRochefort: 1Olympic Charleroi: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.0Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
24 thg 72025
Rochefort
Olympic Charleroi11
10 thg 52025
Olympic Charleroi
Rochefort02
15 thg 32025
Rochefort
Olympic Charleroi03
09 thg 112024
Rochefort
Olympic Charleroi21
21 thg 92024
Olympic Charleroi
Rochefort23
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 16-8 | 19 |
| 2 |
|
9 | 14-10 | 19 |
| 3 |
|
9 | 17-9 | 17 |
| 4 |
|
9 | 17-10 | 17 |
| 5 |
|
9 | 20-15 | 14 |
| 6 |
|
9 | 11-11 | 14 |
| 7 |
|
9 | 13-7 | 13 |
| 8 |
|
9 | 13-18 | 12 |
| 9 |
|
9 | 9-10 | 10 |
| 10 |
|
8 | 10-20 | 6 |
| 11 |
|
8 | 7-12 | 6 |
| 12 |
|
9 | 10-27 | 1 |
Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
National Division 1 - ACFF (Relegation Group)