Nhận định RWDM vs Tubize - 10 thg 10, 2026
12.07
X3.40
23.25
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- RWDM · Bàn thắng Bàn thắng1–033'
- RWDM · Bàn thắng Bàn thắng2–036'
- Hiệp 20–1
- 48'Tubize · Bàn thắng 2–1Bàn thắng
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.73
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.6/10
Kèo 1X2
12.07
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.73
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.57
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITubize
Kiểm soát bóngRWDM: 57%Tubize: 43%
Tổng số cú sútRWDM: 8Tubize: 5
Sút trúng đíchRWDM: 4Tubize: 3
Sút trượtRWDM: 4Tubize: 3
Phạt gócRWDM: 4Tubize: 4
Việt vịRWDM: 1Tubize: 1
Phạm lỗiRWDM: 12Tubize: 11
Kiểm soát bóngRWDM: 41%Tubize: 59%
Tổng số cú sútRWDM: 7Tubize: 4
Sút trúng đíchRWDM: 3Tubize: 1
Sút trượtRWDM: 4Tubize: 3
Phạt gócRWDM: 4Tubize: 5
Việt vịRWDM: 1Tubize: 4
Phạm lỗiRWDM: 21Tubize: 14
Kiểm soát bóngRWDM: 41%57%Tubize: 59%43%
Tổng số cú sútRWDM: 78Tubize: 45
Sút trúng đíchRWDM: 34Tubize: 13
Sút trượtRWDM: 44Tubize: 33
Phạt gócRWDM: 44Tubize: 54
Việt vịRWDM: 11Tubize: 41
Phạm lỗiRWDM: 2112Tubize: 1411
Thống kê
Trung bình / Trận
Tubize
Tổng bàn thắngRWDM: 3.2Tubize: 3
Bàn thắng ghi đượcRWDM: 1.6Tubize: 1.5
Bàn thuaRWDM: 1.6Tubize: 1.5
Kiểm soát bóngRWDM: 48%Tubize: 41%
Tổng số cú sútRWDM: 8Tubize: 6.4
Sút trúng đíchRWDM: 3.9Tubize: 3
Sút trượtRWDM: 3.8Tubize: 3.4
Phạm lỗiRWDM: 13Tubize: 10
Phạt gócRWDM: 3.4Tubize: 4.1
Việt vịRWDM: 1.7Tubize: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tubize
ThắngRWDM: 6Tubize: 5
Trên 1.5 bànRWDM: 7Tubize: 7
Trên 2.5 bànRWDM: 6Tubize: 6
Trên 3.5 bànRWDM: 3Tubize: 5
Cả hai đội ghi bànRWDM: 6Tubize: 6
Thắng bất ngờRWDM: 0Tubize: 0
Thua bất ngờRWDM: 0Tubize: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
14 thg 12, 19
RWDM0
Tubize1
21 thg 9, 19
Tubize2
RWDM1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 13-7 | 19 |
| 2 |
|
8 | 17-7 | 17 |
| 3 |
|
8 | 15-8 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-10 | 14 |
| 5 |
|
7 | 10-8 | 11 |
| 6 |
|
7 | 16-13 | 10 |
| 7 |
|
8 | 9-8 | 10 |
| 8 |
|
8 | 10-17 | 9 |
| 9 |
|
7 | 8-6 | 7 |
| 10 |
|
7 | 9-16 | 6 |
| 11 |
|
7 | 5-10 | 5 |
| 12 |
|
7 | 8-21 | 1 |
Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
National Division 1 - ACFF (Relegation Group)