Nhận định Tubize vs Meux - 17 thg 10, 2026
11.83
X3.55
23.85
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 20'Meux · Bàn thắng 0–1Bàn thắng
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.42
Tối đa 3 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
1X1.22
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.16
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.46
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMeux
Kiểm soát bóngTubize: 55%Meux: 45%
Tổng số cú sútTubize: 7Meux: 7
Sút trúng đíchTubize: 3Meux: 3
Sút trượtTubize: 4Meux: 3
Phạt gócTubize: 5Meux: 3
Việt vịTubize: 1Meux: 1
Phạm lỗiTubize: 11Meux: 13
Kiểm soát bóngTubize: 61%Meux: 39%
Tổng số cú sútTubize: 7Meux: 5
Sút trúng đíchTubize: 2Meux: 3
Sút trượtTubize: 5Meux: 2
Phạt gócTubize: 5Meux: 1
Việt vịTubize: 3Meux: 2
Phạm lỗiTubize: 18Meux: 14
Kiểm soát bóngTubize: 61%55%Meux: 39%45%
Tổng số cú sútTubize: 77Meux: 57
Sút trúng đíchTubize: 23Meux: 33
Sút trượtTubize: 54Meux: 23
Phạt gócTubize: 55Meux: 13
Việt vịTubize: 31Meux: 21
Phạm lỗiTubize: 1811Meux: 1413
Thống kê
Trung bình / Trận
Meux
Tổng bàn thắngTubize: 2.9Meux: 2.7
Bàn thắng ghi đượcTubize: 1.4Meux: 1.3
Bàn thuaTubize: 1.5Meux: 1.4
Kiểm soát bóngTubize: 44%Meux: 44%
Tổng số cú sútTubize: 6.1Meux: 8.9
Sút trúng đíchTubize: 2.8Meux: 4.6
Sút trượtTubize: 3.4Meux: 4.3
Phạm lỗiTubize: 10.5Meux: 11.6
Phạt gócTubize: 4.3Meux: 3.6
Việt vịTubize: 1.3Meux: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Meux
ThắngTubize: 5Meux: 4
Trên 1.5 bànTubize: 7Meux: 7
Trên 2.5 bànTubize: 6Meux: 6
Trên 3.5 bànTubize: 4Meux: 2
Cả hai đội ghi bànTubize: 6Meux: 5
Thắng bất ngờTubize: 0Meux: 0
Thua bất ngờTubize: 0Meux: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
3Thắng
6Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
03 thg 52026
Meux
Tubize22
28 thg 22026
Tubize
Meux10
15 thg 22026
Meux
Tubize00
20 thg 92025
Tubize
Meux41
11 thg 22024
Meux
Tubize11
30 thg 92023
Tubize
Meux01
14 thg 52023
Tubize
Meux50
03 thg 122022
Meux
Tubize22
09 thg 42022
Meux
Tubize11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 16-8 | 19 |
| 2 |
|
9 | 14-10 | 19 |
| 3 |
|
8 | 17-7 | 17 |
| 4 |
|
9 | 17-10 | 17 |
| 5 |
|
9 | 11-11 | 14 |
| 6 |
|
9 | 13-7 | 13 |
| 7 |
|
9 | 13-18 | 12 |
| 8 |
|
8 | 18-15 | 11 |
| 9 |
|
9 | 9-10 | 10 |
| 10 |
|
8 | 10-20 | 6 |
| 11 |
|
8 | 7-12 | 6 |
| 12 |
|
9 | 10-27 | 1 |
Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
National Division 1 - ACFF (Relegation Group)