Nhận định Atvidabergs FF vs Eskilsminne - 13 thg 6, 2026
12.07
X3.65
23.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
9.7/10
Kèo 1X2
12.07
2.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
9.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.50
2.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEskilsminne
Kiểm soát bóngAtvidabergs FF: 52%Eskilsminne: 48%
Tổng số cú sútAtvidabergs FF: 7Eskilsminne: 8
Sút trúng đíchAtvidabergs FF: 3Eskilsminne: 4
Sút trượtAtvidabergs FF: 4Eskilsminne: 4
Phạt gócAtvidabergs FF: 6Eskilsminne: 5
Thẻ vàngAtvidabergs FF: 1Eskilsminne: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Eskilsminne
Tổng bàn thắngAtvidabergs FF: 3.4Eskilsminne: 3.8
Bàn thắng ghi đượcAtvidabergs FF: 1.9Eskilsminne: 1.8
Bàn thuaAtvidabergs FF: 1.5Eskilsminne: 2
Kiểm soát bóngAtvidabergs FF: 53%Eskilsminne: 51%
Tổng số cú sútAtvidabergs FF: 7Eskilsminne: 8.5
Sút trúng đíchAtvidabergs FF: 2.9Eskilsminne: 4
Sút trượtAtvidabergs FF: 4.1Eskilsminne: 4.5
Phạt gócAtvidabergs FF: 6.1Eskilsminne: 4.8
Thẻ vàngAtvidabergs FF: 1.2Eskilsminne: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Eskilsminne
ThắngAtvidabergs FF: 4Eskilsminne: 3
Trên 1.5 bànAtvidabergs FF: 9Eskilsminne: 9
Trên 2.5 bànAtvidabergs FF: 8Eskilsminne: 8
Trên 3.5 bànAtvidabergs FF: 5Eskilsminne: 6
Cả hai đội ghi bànAtvidabergs FF: 7Eskilsminne: 6
Thắng bất ngờAtvidabergs FF: 0Eskilsminne: 0
Thua bất ngờAtvidabergs FF: 0Eskilsminne: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
26 thg 8, 23
Atvidabergs FF1
Eskilsminne2
18 thg 5, 23
Eskilsminne2
Atvidabergs FF0
24 thg 8, 19
Atvidabergs FF1
Eskilsminne1
06 thg 4, 19
Eskilsminne1
Atvidabergs FF1
29 thg 9, 18
Atvidabergs FF0
Eskilsminne2
19 thg 5, 18
Eskilsminne3
Atvidabergs FF0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 44-24 | 42 |
| 2 |
|
21 | 41-26 | 39 |
| 3 |
|
21 | 45-32 | 39 |
| 4 |
|
21 | 44-26 | 38 |
| 5 |
|
21 | 35-28 | 34 |
| 6 |
|
21 | 28-28 | 33 |
| 7 |
|
21 | 39-31 | 32 |
| 8 |
|
21 | 33-33 | 28 |
| 9 |
|
21 | 23-29 | 27 |
| 10 |
|
20 | 25-20 | 26 |
| 11 |
|
21 | 38-43 | 26 |
| 12 |
|
21 | 32-38 | 25 |
| 13 |
|
21 | 28-38 | 21 |
| 14 |
|
20 | 25-33 | 20 |
| 15 |
|
21 | 25-39 | 17 |
| 16 |
|
21 | 17-54 | 8 |