Nhận định Eskilsminne vs Rosengard - 8 thg 8, 2026
12.95
X3.65
22.15
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.8/10
Kèo 1X2
22.15
1.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
8.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
8.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.47
1.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRosengard
Kiểm soát bóngEskilsminne: 49%Rosengard: 51%
Tổng số cú sútEskilsminne: 8Rosengard: 8
Sút trúng đíchEskilsminne: 3Rosengard: 4
Sút trượtEskilsminne: 5Rosengard: 4
Phạt gócEskilsminne: 5Rosengard: 6
Thẻ vàngEskilsminne: 2Rosengard: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Rosengard
Tổng bàn thắngEskilsminne: 3.9Rosengard: 3.6
Bàn thắng ghi đượcEskilsminne: 1.8Rosengard: 2.1
Bàn thuaEskilsminne: 2.1Rosengard: 1.5
Kiểm soát bóngEskilsminne: 50%Rosengard: 52%
Tổng số cú sútEskilsminne: 9Rosengard: 8.6
Sút trúng đíchEskilsminne: 3.2Rosengard: 4.6
Sút trượtEskilsminne: 5.8Rosengard: 4
Phạm lỗiEskilsminne: 11.4Rosengard: 13
Phạt gócEskilsminne: 5.2Rosengard: 5.8
Việt vịEskilsminne: 1.8Rosengard: 1.4
Thẻ vàngEskilsminne: 1.89Rosengard: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rosengard
ThắngEskilsminne: 4Rosengard: 6
Trên 1.5 bànEskilsminne: 10Rosengard: 9
Trên 2.5 bànEskilsminne: 8Rosengard: 8
Trên 3.5 bànEskilsminne: 6Rosengard: 4
Cả hai đội ghi bànEskilsminne: 8Rosengard: 7
Thắng bất ngờEskilsminne: 0Rosengard: 0
Thua bất ngờEskilsminne: 0Rosengard: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Rosengård0
Eskilsminne3
30 thg 8, 25
Eskilsminne1
Rosengård0
26 thg 4, 25
Rosengård1
Eskilsminne0
11 thg 8, 24
Rosengård0
Eskilsminne0
25 thg 5, 24
Eskilsminne2
Rosengård0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 48-27 | 45 |
| 2 |
|
22 | 43-26 | 42 |
| 3 |
|
23 | 46-33 | 42 |
| 4 |
|
23 | 46-27 | 41 |
| 5 |
|
23 | 42-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 38-32 | 34 |
| 7 |
|
22 | 30-32 | 33 |
| 8 |
|
22 | 36-34 | 31 |
| 9 |
|
22 | 26-20 | 30 |
| 10 |
|
22 | 39-43 | 29 |
| 11 |
|
22 | 36-40 | 28 |
| 12 |
|
22 | 24-32 | 27 |
| 13 |
|
22 | 28-38 | 22 |
| 14 |
|
22 | 25-34 | 21 |
| 15 |
|
22 | 25-41 | 17 |
| 16 |
|
23 | 18-57 | 9 |