Nhận định Jonkopings Sodra vs Olympic - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.1/10
Kèo 1X2
X22.00
1.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.29
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOlympic
Kiểm soát bóngJonkopings Sodra: 58%Olympic: 42%
Tổng số cú sútJonkopings Sodra: 9Olympic: 6
Sút trúng đíchJonkopings Sodra: 4Olympic: 2
Sút trượtJonkopings Sodra: 4Olympic: 4
Phạt gócJonkopings Sodra: 8Olympic: 3
Thẻ vàngJonkopings Sodra: 1Olympic: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Olympic
Tổng bàn thắngJonkopings Sodra: 2.4Olympic: 4.2
Bàn thắng ghi đượcJonkopings Sodra: 1.3Olympic: 2.4
Bàn thuaJonkopings Sodra: 1.1Olympic: 1.8
Kiểm soát bóngJonkopings Sodra: 55%Olympic: 53%
Tổng số cú sútJonkopings Sodra: 8.9Olympic: 6.8
Sút trúng đíchJonkopings Sodra: 4.2Olympic: 2.8
Sút trượtJonkopings Sodra: 4.7Olympic: 4
Phạm lỗiJonkopings Sodra: 13.5Olympic: 6.5
Phạt gócJonkopings Sodra: 7.6Olympic: 3
Việt vịJonkopings Sodra: 1.6Olympic: 1.6
Thẻ vàngJonkopings Sodra: 1.33Olympic: 1.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olympic
ThắngJonkopings Sodra: 3Olympic: 7
Trên 1.5 bànJonkopings Sodra: 6Olympic: 10
Trên 2.5 bànJonkopings Sodra: 4Olympic: 9
Trên 3.5 bànJonkopings Sodra: 2Olympic: 5
Cả hai đội ghi bànJonkopings Sodra: 4Olympic: 10
Thắng bất ngờJonkopings Sodra: 0Olympic: 0
Thua bất ngờJonkopings Sodra: 0Olympic: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Olympic3
Jonkopings Sodra1
07 thg 9, 25
Olympic1
Jonkopings Sodra1
11 thg 5, 25
Jonkopings Sodra1
Olympic0
29 thg 9, 24
Olympic4
Jonkopings Sodra1
30 thg 3, 24
Jonkopings Sodra1
Olympic0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 48-27 | 45 |
| 2 |
|
22 | 43-26 | 42 |
| 3 |
|
23 | 46-33 | 42 |
| 4 |
|
23 | 46-27 | 41 |
| 5 |
|
23 | 42-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 38-32 | 34 |
| 7 |
|
22 | 30-32 | 33 |
| 8 |
|
22 | 36-34 | 31 |
| 9 |
|
22 | 26-20 | 30 |
| 10 |
|
22 | 39-43 | 29 |
| 11 |
|
22 | 36-40 | 28 |
| 12 |
|
22 | 24-32 | 27 |
| 13 |
|
22 | 28-38 | 22 |
| 14 |
|
22 | 25-34 | 21 |
| 15 |
|
22 | 25-41 | 17 |
| 16 |
|
23 | 18-57 | 9 |