Nhận định Otrant-Olympic vs Buducnost Podgorica - 5 thg 9, 2026
12.50
X3.05
22.78
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.58
Tối đa 2 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
12.50
2.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.58
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.81
2.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBuducnost P
Kiểm soát bóngOtrant-Olympic: 48%Buducnost Podgorica: 52%
Tổng số cú sútOtrant-Olympic: 9Buducnost Podgorica: 7
Sút trúng đíchOtrant-Olympic: 4Buducnost Podgorica: 3
Sút trượtOtrant-Olympic: 5Buducnost Podgorica: 4
Phạt gócOtrant-Olympic: 5Buducnost Podgorica: 4
Thẻ vàngOtrant-Olympic: 3Buducnost Podgorica: 2
Việt vịOtrant-Olympic: 1Buducnost Podgorica: 2
Phạm lỗiOtrant-Olympic: 15Buducnost Podgorica: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Buducnost P
Tổng bàn thắngOtrant-Olympic: 2.9Buducnost Podgorica: 2.3
Bàn thắng ghi đượcOtrant-Olympic: 1.5Buducnost Podgorica: 1.2
Bàn thuaOtrant-Olympic: 1.4Buducnost Podgorica: 1.1
Kiểm soát bóngOtrant-Olympic: 49%Buducnost Podgorica: 51%
Tổng số cú sútOtrant-Olympic: 10.5Buducnost Podgorica: 6.6
Sút trúng đíchOtrant-Olympic: 5Buducnost Podgorica: 2.4
Sút trượtOtrant-Olympic: 5.5Buducnost Podgorica: 4.2
Phạt gócOtrant-Olympic: 5Buducnost Podgorica: 4.4
Thẻ vàngOtrant-Olympic: 2.8Buducnost Podgorica: 2.83
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Buducnost P
ThắngOtrant-Olympic: 5Buducnost Podgorica: 4
Trên 1.5 bànOtrant-Olympic: 8Buducnost Podgorica: 7
Trên 2.5 bànOtrant-Olympic: 7Buducnost Podgorica: 4
Trên 3.5 bànOtrant-Olympic: 3Buducnost Podgorica: 3
Cả hai đội ghi bànOtrant-Olympic: 6Buducnost Podgorica: 4
Thắng bất ngờOtrant-Olympic: 0Buducnost Podgorica: 1
Thua bất ngờOtrant-Olympic: 0Buducnost Podgorica: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 25
Otrant-Olympic0
Buducnost Podgorica1
12 thg 3, 25
Buducnost Podgorica5
Otrant-Olympic1
02 thg 11, 24
Otrant-Olympic0
Buducnost Podgorica3
31 thg 8, 24
Buducnost Podgorica1
Otrant-Olympic1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 8-3 | 13 |
| 2 |
|
6 | 8-4 | 12 |
| 3 |
|
6 | 9-7 | 10 |
| 4 |
|
6 | 7-7 | 8 |
| 5 |
|
6 | 2-3 | 8 |
| 6 |
|
6 | 4-2 | 7 |
| 7 |
|
6 | 7-10 | 7 |
| 8 |
|
6 | 6-7 | 5 |
| 9 |
|
6 | 2-6 | 5 |
| 10 |
|
6 | 3-7 | 4 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Prva Crnogorska Liga (Relegation)
Relegation - Druga Liga