Nhận định Peterborough Sports vs King's Lynn Town - 3 thg 4, 2026
12.85
X3.70
22.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
King's Lynn Town thắng hoặc hòa
1.42
6.1/10
Kèo 1X2
22.30
4.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.26
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.76
4.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
King's L
Tổng bàn thắngPeterborough Sports: 2.9King's Lynn Town: 2.9
Bàn thắng ghi đượcPeterborough Sports: 0.7King's Lynn Town: 1.4
Bàn thuaPeterborough Sports: 2.2King's Lynn Town: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
King's L
ThắngPeterborough Sports: 1King's Lynn Town: 4
Trên 1.5 bànPeterborough Sports: 7King's Lynn Town: 7
Trên 2.5 bànPeterborough Sports: 6King's Lynn Town: 6
Trên 3.5 bànPeterborough Sports: 4King's Lynn Town: 3
Cả hai đội ghi bànPeterborough Sports: 4King's Lynn Town: 5
Thắng bất ngờPeterborough Sports: 0King's Lynn Town: 0
Thua bất ngờPeterborough Sports: 0King's Lynn Town: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
03 thg 4, 26
Peterborough Sports2
King's Lynn Town2
26 thg 12, 25
King's Lynn Town2
Peterborough Sports2
25 thg 1, 25
Peterborough Sports3
King's Lynn Town1
26 thg 8, 24
King's Lynn Town1
Peterborough Sports2
13 thg 4, 24
King's Lynn Town0
Peterborough Sports1
04 thg 11, 23
Peterborough Sports1
King's Lynn Town1
14 thg 1, 23
King's Lynn Town2
Peterborough Sports1
29 thg 8, 22
Peterborough Sports1
King's Lynn Town2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 112-51 | 100 |
| 2 |
|
46 | 99-43 | 95 |
| 3 |
|
46 | 74-51 | 87 |
| 4 |
|
46 | 81-68 | 79 |
| 5 |
|
46 | 83-61 | 73 |
| 6 |
|
46 | 61-52 | 73 |
| 7 |
|
46 | 66-64 | 73 |
| 8 |
|
46 | 95-86 | 70 |
| 9 |
|
46 | 78-68 | 69 |
| 10 |
|
46 | 62-69 | 68 |
| 11 |
|
46 | 85-65 | 65 |
| 12 |
|
46 | 62-72 | 62 |
| 13 |
|
46 | 76-83 | 60 |
| 14 |
|
46 | 64-71 | 60 |
| 15 |
|
46 | 66-65 | 57 |
| 16 |
|
46 | 66-74 | 57 |
| 17 |
|
46 | 62-67 | 56 |
| 18 |
|
46 | 66-77 | 53 |
| 19 |
|
46 | 56-64 | 52 |
| 20 |
|
46 | 64-79 | 52 |
| 21 |
|
46 | 67-88 | 52 |
| 22 |
|
46 | 49-82 | 50 |
| 23 |
|
46 | 51-96 | 39 |
| 24 |
|
46 | 41-90 | 29 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation