Nhận định Phonix Lubeck vs Eintracht Norderstedt - 11 thg 10, 2026
11.42
X4.75
25.90
Diễn biến chính
- Hiệp 12–1
- Phonix Lubeck · Bàn thắng Boccaccio J.1–020'
- 41'Eintracht Norderstedt · Bàn thắng 1–1Grau F.
- Phonix Lubeck · Bàn thắng Stover J.2–143'
- Hiệp 22–0
- Phonix Lubeck · Bàn thắng Dammeier M.3–160'
- Phonix Lubeck · Bàn thắng Markvoort Beke J.4–180'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.36
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.42
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.45
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.55
7.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Norderstedt
Tổng bàn thắngPhonix Lubeck: 4Eintracht Norderstedt: 4.6
Bàn thắng ghi đượcPhonix Lubeck: 2.9Eintracht Norderstedt: 2.1
Bàn thuaPhonix Lubeck: 1.1Eintracht Norderstedt: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Norderstedt
ThắngPhonix Lubeck: 6Eintracht Norderstedt: 3
Trên 1.5 bànPhonix Lubeck: 9Eintracht Norderstedt: 10
Trên 2.5 bànPhonix Lubeck: 8Eintracht Norderstedt: 7
Trên 3.5 bànPhonix Lubeck: 6Eintracht Norderstedt: 7
Cả hai đội ghi bànPhonix Lubeck: 5Eintracht Norderstedt: 7
Thắng bất ngờPhonix Lubeck: 0Eintracht Norderstedt: 0
Thua bất ngờPhonix Lubeck: 0Eintracht Norderstedt: 0
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
01 thg 4, 26
Eintracht Norderstedt1
Phönix Lübeck1
09 thg 8, 25
Phönix Lübeck0
Eintracht Norderstedt2
06 thg 5, 25
Eintracht Norderstedt3
Phönix Lübeck2
20 thg 10, 24
Phönix Lübeck0
Eintracht Norderstedt1
20 thg 4, 24
Phönix Lübeck4
Eintracht Norderstedt2
22 thg 10, 23
Eintracht Norderstedt0
Phönix Lübeck2
19 thg 3, 23
Phönix Lübeck1
Eintracht Norderstedt0
18 thg 9, 22
Eintracht Norderstedt2
Phönix Lübeck3
16 thg 10, 21
Phönix Lübeck1
Eintracht Norderstedt1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 40-14 | 31 |
| 2 |
|
13 | 28-16 | 27 |
| 3 |
|
12 | 34-10 | 26 |
| 4 |
|
12 | 40-18 | 25 |
| 5 |
|
13 | 20-20 | 24 |
| 6 |
|
11 | 33-17 | 22 |
| 7 |
|
12 | 32-32 | 18 |
| 8 |
|
12 | 17-20 | 16 |
| 9 |
|
13 | 21-29 | 16 |
| 10 |
|
13 | 21-35 | 14 |
| 11 |
|
12 | 24-31 | 13 |
| 12 |
|
12 | 18-26 | 13 |
| 13 |
|
12 | 16-20 | 12 |
| 14 |
|
12 | 14-21 | 12 |
| 15 |
|
13 | 21-42 | 11 |
| 16 |
|
12 | 23-25 | 10 |
| 17 |
|
12 | 18-32 | 10 |
| 18 |
|
11 | 9-21 | 8 |
Promotion - Regionalliga Play Offs
Regionalliga North (Relegation)
Relegation