Nhận định Pitea vs Jarfalla - 20 thg 9, 2026
11.88
X3.70
23.60
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 31'Jarfalla · Bàn 0–1Medhin T N. (pen.)
- Hiệp 23–0
- Pitea · Bàn Johansson F.1–151'
- Pitea · Bàn Felicia G.Kiến tạo Hoeve Q.2–156'
- Pitea · Bàn Naslund H.Kiến tạo Johansson F.3–190+1'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.25
Pitea thắng hoặc hòa
3.1/10
Kèo 1X2
11.88
2.2/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.63
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.28
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.44
1.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJarfalla
Kiểm soát bóngPitea: 49%Jarfalla: 51%
Tổng số cú sútPitea: 8Jarfalla: 7
Sút trúng đíchPitea: 4Jarfalla: 4
Sút trượtPitea: 4Jarfalla: 3
Phạt gócPitea: 5Jarfalla: 5
Thẻ vàngPitea: 1Jarfalla: 2
Kiểm soát bóngPitea: 52%Jarfalla: 48%
Tổng số cú sútPitea: 12Jarfalla: 10
Sút trúng đíchPitea: 6Jarfalla: 4
Sút trượtPitea: 6Jarfalla: 6
Phạt gócPitea: 5Jarfalla: 6
Thẻ vàngPitea: 4Jarfalla: 3
Kiểm soát bóngPitea: 52%49%Jarfalla: 48%51%
Tổng số cú sútPitea: 128Jarfalla: 107
Sút trúng đíchPitea: 64Jarfalla: 44
Sút trượtPitea: 64Jarfalla: 63
Phạt gócPitea: 55Jarfalla: 65
Thẻ vàngPitea: 41Jarfalla: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Jarfalla
Tổng bàn thắngPitea: 2.6Jarfalla: 3.4
Bàn thắng ghi đượcPitea: 0.9Jarfalla: 1.1
Bàn thuaPitea: 1.7Jarfalla: 2.3
Kiểm soát bóngPitea: 46%Jarfalla: 49%
Tổng số cú sútPitea: 6.7Jarfalla: 6
Sút trúng đíchPitea: 3.1Jarfalla: 3.2
Sút trượtPitea: 3.6Jarfalla: 2.8
Phạm lỗiPitea: 12Jarfalla: 12.3
Phạt gócPitea: 4.2Jarfalla: 4.7
Việt vịPitea: 1Jarfalla: 1.3
Thẻ vàngPitea: 1Jarfalla: 2.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jarfalla
ThắngPitea: 1Jarfalla: 2
Tài 1.5 bànPitea: 8Jarfalla: 10
Tài 2.5 bànPitea: 4Jarfalla: 7
Tài 3.5 bànPitea: 2Jarfalla: 5
Cả hai đội ghi bànPitea: 4Jarfalla: 4
Thắng bất ngờPitea: 0Jarfalla: 0
Thua bất ngờPitea: 0Jarfalla: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
26 thg 4 2026: Jarfalla 1–0 Pitea
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 69-25 | 64 |
| 2 |
|
29 | 53-36 | 54 |
| 3 |
|
29 | 55-40 | 53 |
| 4 |
|
29 | 46-43 | 52 |
| 5 |
|
29 | 55-31 | 49 |
| 6 |
|
29 | 46-39 | 49 |
| 7 |
|
29 | 43-33 | 44 |
| 8 |
|
29 | 43-44 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-47 | 38 |
| 10 |
|
29 | 40-48 | 37 |
| 11 |
|
29 | 46-53 | 35 |
| 12 |
|
29 | 30-40 | 31 |
| 13 |
|
29 | 41-62 | 31 |
| 14 |
|
29 | 39-56 | 27 |
| 15 |
|
29 | 40-61 | 24 |
| 16 |
|
29 | 49-73 | 15 |