Nhận định Jarfalla vs Hammarby Talang - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHammarby TFF
xGJarfalla: 1.13Hammarby Talang: 1.73
Kiểm soát bóngJarfalla: 40%Hammarby Talang: 60%
Tổng số cú sútJarfalla: 6Hammarby Talang: 12
Sút trúng đíchJarfalla: 3Hammarby Talang: 6
Sút trượtJarfalla: 3Hammarby Talang: 6
Phạt gócJarfalla: 4Hammarby Talang: 6
Thẻ vàngJarfalla: 3Hammarby Talang: 1
Việt vịJarfalla: 1Hammarby Talang: 2
Phạm lỗiJarfalla: 14Hammarby Talang: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Hammarby TFF
Tổng bàn thắngJarfalla: 3.5Hammarby Talang: 2.2
Bàn thắng ghi đượcJarfalla: 1.4Hammarby Talang: 0.9
Bàn thuaJarfalla: 2.1Hammarby Talang: 1.3
Kiểm soát bóngJarfalla: 50%Hammarby Talang: 59%
Tổng số cú sútJarfalla: 7.5Hammarby Talang: 10.7
Sút trúng đíchJarfalla: 3.9Hammarby Talang: 5.1
Sút trượtJarfalla: 3.6Hammarby Talang: 5.6
Phạm lỗiJarfalla: 11.4Hammarby Talang: 9.6
Phạt gócJarfalla: 5Hammarby Talang: 6.3
Việt vịJarfalla: 0.9Hammarby Talang: 1.7
Thẻ vàngJarfalla: 2.22Hammarby Talang: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hammarby TFF
ThắngJarfalla: 2Hammarby Talang: 3
Trên 1.5 bànJarfalla: 10Hammarby Talang: 6
Trên 2.5 bànJarfalla: 7Hammarby Talang: 5
Trên 3.5 bànJarfalla: 5Hammarby Talang: 1
Cả hai đội ghi bànJarfalla: 6Hammarby Talang: 5
Thắng bất ngờJarfalla: 1Hammarby Talang: 0
Thua bất ngờJarfalla: 0Hammarby Talang: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
18 thg 62026
Hammarby Talang
Järfälla11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 64-22 | 61 |
| 2 |
|
27 | 52-37 | 50 |
| 3 |
|
27 | 53-27 | 48 |
| 4 |
|
27 | 47-34 | 48 |
| 5 |
|
27 | 42-41 | 48 |
| 6 |
|
27 | 44-37 | 46 |
| 7 |
|
27 | 41-27 | 44 |
| 8 |
|
27 | 39-43 | 38 |
| 9 |
|
27 | 45-48 | 35 |
| 10 |
|
27 | 37-47 | 33 |
| 11 |
|
27 | 33-47 | 32 |
| 12 |
|
27 | 28-37 | 28 |
| 13 |
|
27 | 39-59 | 28 |
| 14 |
|
27 | 34-50 | 24 |
| 15 |
|
27 | 37-58 | 22 |
| 16 |
|
27 | 46-67 | 15 |