Nhận định Pitea vs Umea FC - 16 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.35
Umea FC thắng hoặc hòa
3.7/10
Kèo 1X2
22.20
2.7/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.60
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.37
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.52.12
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUmea FC
Kiểm soát bóngPitea: 46%Umea FC: 54%
Tổng số cú sútPitea: 8Umea FC: 11
Sút trúng đíchPitea: 4Umea FC: 6
Sút trượtPitea: 4Umea FC: 5
Phạt gócPitea: 5Umea FC: 6
Thẻ vàngPitea: 1Umea FC: 2
Kiểm soát bóngPitea: 54%Umea FC: 46%
Tổng số cú sútPitea: 4Umea FC: 12
Sút trúng đíchPitea: 0Umea FC: 7
Sút trượtPitea: 4Umea FC: 5
Phạt gócPitea: 2Umea FC: 5
Thẻ vàngPitea: 3Umea FC: 1
Kiểm soát bóngPitea: 54%46%Umea FC: 46%54%
Tổng số cú sútPitea: 48Umea FC: 1211
Sút trúng đíchPitea: 04Umea FC: 76
Sút trượtPitea: 44Umea FC: 55
Phạt gócPitea: 25Umea FC: 56
Thẻ vàngPitea: 31Umea FC: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Umea FC
Tổng bàn thắngPitea: 2.8Umea FC: 2.8
Bàn thắng ghi đượcPitea: 1.1Umea FC: 0.9
Bàn thuaPitea: 1.7Umea FC: 1.9
Kiểm soát bóngPitea: 44%Umea FC: 51%
Tổng số cú sútPitea: 6.7Umea FC: 9.8
Sút trúng đíchPitea: 3.4Umea FC: 5.2
Sút trượtPitea: 3.3Umea FC: 4.6
Phạm lỗiPitea: 11.3Umea FC: 11.4
Phạt gócPitea: 4.2Umea FC: 5.2
Việt vịPitea: 0.9Umea FC: 1.3
Thẻ vàngPitea: 0.86Umea FC: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Umea FC
ThắngPitea: 1Umea FC: 3
Tài 1.5 bànPitea: 8Umea FC: 7
Tài 2.5 bànPitea: 5Umea FC: 6
Tài 3.5 bànPitea: 3Umea FC: 5
Cả hai đội ghi bànPitea: 5Umea FC: 5
Thắng bất ngờPitea: 0Umea FC: 0
Thua bất ngờPitea: 0Umea FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 18
6Thắng
2Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.4Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
12 thg 62026
Umeå FC
Piteå20
28 thg 32026
Piteå
Umeå FC10
21 thg 22026
Umeå FC
Piteå40
23 thg 32025
Umeå FC
Piteå30
24 thg 82024
Umeå FC
Piteå30
31 thg 52024
Piteå
Umeå FC00
05 thg 102023
Piteå
Umeå FC30
16 thg 62023
Umeå FC
Piteå10
10 thg 82022
Piteå
Umeå FC31
17 thg 62022
Umeå FC
Piteå21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 68-23 | 64 |
| 2 |
|
28 | 54-37 | 53 |
| 3 |
|
28 | 50-35 | 51 |
| 4 |
|
28 | 45-42 | 51 |
| 5 |
|
28 | 55-29 | 49 |
| 6 |
|
28 | 44-38 | 46 |
| 7 |
|
28 | 42-31 | 44 |
| 8 |
|
28 | 40-44 | 39 |
| 9 |
|
28 | 46-51 | 35 |
| 10 |
|
28 | 34-47 | 35 |
| 11 |
|
28 | 38-48 | 34 |
| 12 |
|
28 | 30-37 | 31 |
| 13 |
|
28 | 39-61 | 28 |
| 14 |
|
28 | 35-53 | 24 |
| 15 |
|
28 | 39-60 | 23 |
| 16 |
|
28 | 46-69 | 15 |