Nhận định Jarfalla vs FBK Karlstad - 5 thg 9, 2026
13.30
X3.65
22.02
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.52
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.4/10
Kèo 1X2
22.02
4.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.92
2.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFBK Karlstad
Kiểm soát bóngJarfalla: 58%FBK Karlstad: 42%
Tổng số cú sútJarfalla: 7FBK Karlstad: 8
Sút trúng đíchJarfalla: 3FBK Karlstad: 5
Sút trượtJarfalla: 4FBK Karlstad: 3
Phạt gócJarfalla: 4FBK Karlstad: 5
Thẻ vàngJarfalla: 2FBK Karlstad: 2
Việt vịJarfalla: 1FBK Karlstad: 1
Phạm lỗiJarfalla: 12FBK Karlstad: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
FBK Karlstad
Tổng bàn thắngJarfalla: 3.6FBK Karlstad: 3.7
Bàn thắng ghi đượcJarfalla: 0.9FBK Karlstad: 1.5
Bàn thuaJarfalla: 2.7FBK Karlstad: 2.2
Kiểm soát bóngJarfalla: 47%FBK Karlstad: 40%
Tổng số cú sútJarfalla: 6.4FBK Karlstad: 6.5
Sút trúng đíchJarfalla: 3FBK Karlstad: 4.1
Sút trượtJarfalla: 3.4FBK Karlstad: 2.4
Phạm lỗiJarfalla: 11.6FBK Karlstad: 12.5
Phạt gócJarfalla: 3.7FBK Karlstad: 5
Việt vịJarfalla: 1.1FBK Karlstad: 1.1
Thẻ vàngJarfalla: 1.78FBK Karlstad: 1.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FBK Karlstad
ThắngJarfalla: 1FBK Karlstad: 5
Trên 1.5 bànJarfalla: 10FBK Karlstad: 9
Trên 2.5 bànJarfalla: 6FBK Karlstad: 5
Trên 3.5 bànJarfalla: 5FBK Karlstad: 5
Cả hai đội ghi bànJarfalla: 6FBK Karlstad: 5
Thắng bất ngờJarfalla: 0FBK Karlstad: 0
Thua bất ngờJarfalla: 0FBK Karlstad: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
FBK Karlstad2
Järfälla0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 41-17 | 39 |
| 2 |
|
19 | 45-15 | 38 |
| 3 |
|
19 | 31-17 | 37 |
| 4 |
|
19 | 33-22 | 36 |
| 5 |
|
19 | 33-26 | 34 |
| 6 |
|
19 | 31-31 | 31 |
| 7 |
|
19 | 27-31 | 29 |
| 8 |
|
19 | 32-31 | 26 |
| 9 |
|
19 | 28-28 | 25 |
| 10 |
|
19 | 25-37 | 24 |
| 11 |
|
19 | 30-38 | 23 |
| 12 |
|
19 | 24-32 | 20 |
| 13 |
|
19 | 18-27 | 20 |
| 14 |
|
19 | 23-41 | 15 |
| 15 |
|
19 | 21-40 | 12 |
| 16 |
|
19 | 38-47 | 11 |