Nhận định Pitea vs Sollentuna - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISollentuna
Kiểm soát bóngPitea: 51%Sollentuna: 49%
Tổng số cú sútPitea: 8Sollentuna: 9
Sút trúng đíchPitea: 4Sollentuna: 4
Sút trượtPitea: 4Sollentuna: 5
Phạt gócPitea: 5Sollentuna: 5
Thẻ vàngPitea: 2Sollentuna: 2
Việt vịPitea: 2Sollentuna: 2
Phạm lỗiPitea: 12Sollentuna: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Sollentuna
Tổng bàn thắngPitea: 3.3Sollentuna: 2.9
Bàn thắng ghi đượcPitea: 1.6Sollentuna: 1.3
Bàn thuaPitea: 1.7Sollentuna: 1.6
Kiểm soát bóngPitea: 45%Sollentuna: 46%
Tổng số cú sútPitea: 7.1Sollentuna: 7.4
Sút trúng đíchPitea: 3.6Sollentuna: 3.5
Sút trượtPitea: 3.5Sollentuna: 3.9
Phạm lỗiPitea: 12.7Sollentuna: 13.1
Phạt gócPitea: 4.2Sollentuna: 4.4
Việt vịPitea: 1.8Sollentuna: 1.9
Thẻ vàngPitea: 1.71Sollentuna: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sollentuna
ThắngPitea: 3Sollentuna: 3
Trên 1.5 bànPitea: 9Sollentuna: 7
Trên 2.5 bànPitea: 6Sollentuna: 7
Trên 3.5 bànPitea: 3Sollentuna: 3
Cả hai đội ghi bànPitea: 6Sollentuna: 6
Thắng bất ngờPitea: 0Sollentuna: 0
Thua bất ngờPitea: 0Sollentuna: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
24 thg 5, 26
Sollentuna2
Piteå2
22 thg 9, 24
Piteå0
Sollentuna3
28 thg 4, 24
Sollentuna2
Piteå1
10 thg 9, 23
Piteå1
Sollentuna0
28 thg 5, 23
Sollentuna2
Piteå4
23 thg 10, 22
Piteå1
Sollentuna1
03 thg 4, 22
Sollentuna1
Piteå1
12 thg 9, 21
Sollentuna1
Piteå0
13 thg 5, 21
Piteå3
Sollentuna0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 63-21 | 60 |
| 2 |
|
26 | 46-31 | 48 |
| 3 |
|
26 | 48-37 | 47 |
| 4 |
|
26 | 51-26 | 45 |
| 5 |
|
26 | 39-40 | 45 |
| 6 |
|
26 | 40-25 | 44 |
| 7 |
|
26 | 41-36 | 43 |
| 8 |
|
26 | 44-45 | 35 |
| 9 |
|
26 | 36-42 | 35 |
| 10 |
|
26 | 36-44 | 33 |
| 11 |
|
26 | 32-46 | 31 |
| 12 |
|
26 | 39-55 | 28 |
| 13 |
|
26 | 27-36 | 27 |
| 14 |
|
26 | 33-49 | 23 |
| 15 |
|
26 | 34-57 | 19 |
| 16 |
|
26 | 45-64 | 15 |