Nhận định Campbelltown City vs FK Beograd - 7 thg 8, 2026
12.85
X3.50
22.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.45
FK Beograd thắng hoặc hòa
5.4/10
Kèo 1X2
22.50
4.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.56
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.45
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.82
3.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFK Beograd
Kiểm soát bóngCampbelltown City: 51%FK Beograd: 49%
Tổng số cú sútCampbelltown City: 10FK Beograd: 11
Sút trúng đíchCampbelltown City: 4FK Beograd: 5
Sút trượtCampbelltown City: 6FK Beograd: 5
Phạt gócCampbelltown City: 5FK Beograd: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
FK Beograd
Tổng bàn thắngCampbelltown City: 2.6FK Beograd: 3.1
Bàn thắng ghi đượcCampbelltown City: 1FK Beograd: 1.7
Bàn thuaCampbelltown City: 1.6FK Beograd: 1.4
Kiểm soát bóngCampbelltown City: 51%FK Beograd: 53%
Tổng số cú sútCampbelltown City: 10.1FK Beograd: 11.4
Sút trúng đíchCampbelltown City: 3.8FK Beograd: 5.5
Sút trượtCampbelltown City: 6.3FK Beograd: 5.8
Phạt gócCampbelltown City: 4.7FK Beograd: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FK Beograd
ThắngCampbelltown City: 3FK Beograd: 5
Trên 1.5 bànCampbelltown City: 7FK Beograd: 7
Trên 2.5 bànCampbelltown City: 6FK Beograd: 5
Trên 3.5 bànCampbelltown City: 4FK Beograd: 3
Cả hai đội ghi bànCampbelltown City: 3FK Beograd: 5
Thắng bất ngờCampbelltown City: 0FK Beograd: 0
Thua bất ngờCampbelltown City: 0FK Beograd: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
FK Beograd3
Campbelltown City1
15 thg 8, 25
Campbelltown City1
FK Beograd6
24 thg 5, 25
FK Beograd0
Campbelltown City1
20 thg 7, 24
Campbelltown City4
FK Beograd2
25 thg 4, 24
FK Beograd2
Campbelltown City2
02 thg 6, 23
FK Beograd1
Campbelltown City2
10 thg 3, 23
Campbelltown City3
FK Beograd0
11 thg 6, 22
Campbelltown City2
FK Beograd1
05 thg 3, 22
FK Beograd2
Campbelltown City2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-16 | 48 |
| 2 |
|
22 | 54-29 | 45 |
| 3 |
|
22 | 53-23 | 44 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 35 |
| 5 |
|
22 | 35-30 | 33 |
| 6 |
|
22 | 46-41 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 29 |
| 8 |
|
22 | 35-36 | 29 |
| 9 |
|
22 | 35-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 40-44 | 25 |
| 11 |
|
22 | 25-38 | 20 |
| 12 |
|
22 | 16-102 | 2 |