Nhận định SC Paderborn 07 vs 1899 Hoffenheim - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHoffenheim
xGSC Paderborn 07: 1.041899 Hoffenheim: 1.74
Kiểm soát bóngSC Paderborn 07: 45%1899 Hoffenheim: 55%
Tổng số cú sútSC Paderborn 07: 111899 Hoffenheim: 19
Sút trúng đíchSC Paderborn 07: 31899 Hoffenheim: 6
Sút trượtSC Paderborn 07: 61899 Hoffenheim: 7
Phạt gócSC Paderborn 07: 41899 Hoffenheim: 7
Thẻ vàngSC Paderborn 07: 31899 Hoffenheim: 2
Việt vịSC Paderborn 07: 11899 Hoffenheim: 2
Phạm lỗiSC Paderborn 07: 131899 Hoffenheim: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Hoffenheim
Bàn thắng kỳ vọngSC Paderborn 07: 1.51899 Hoffenheim: 1.64
Tổng bàn thắngSC Paderborn 07: 2.51899 Hoffenheim: 3.6
Bàn thắng ghi đượcSC Paderborn 07: 1.51899 Hoffenheim: 2.1
Bàn thuaSC Paderborn 07: 11899 Hoffenheim: 1.5
Kiểm soát bóngSC Paderborn 07: 53%1899 Hoffenheim: 47%
Tổng số cú sútSC Paderborn 07: 15.11899 Hoffenheim: 16.1
Sút trúng đíchSC Paderborn 07: 4.11899 Hoffenheim: 5.7
Sút trượtSC Paderborn 07: 7.31899 Hoffenheim: 5.9
Phạm lỗiSC Paderborn 07: 11.91899 Hoffenheim: 13.3
Phạt gócSC Paderborn 07: 5.91899 Hoffenheim: 7.3
Việt vịSC Paderborn 07: 11899 Hoffenheim: 1.3
Thẻ vàngSC Paderborn 07: 2.131899 Hoffenheim: 2
Tổng số đường chuyềnSC Paderborn 07: 4851899 Hoffenheim: 479
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hoffenheim
ThắngSC Paderborn 07: 51899 Hoffenheim: 5
Trên 1.5 bànSC Paderborn 07: 71899 Hoffenheim: 10
Trên 2.5 bànSC Paderborn 07: 51899 Hoffenheim: 9
Trên 3.5 bànSC Paderborn 07: 31899 Hoffenheim: 5
Cả hai đội ghi bànSC Paderborn 07: 41899 Hoffenheim: 5
Thắng bất ngờSC Paderborn 07: 01899 Hoffenheim: 0
Thua bất ngờSC Paderborn 07: 01899 Hoffenheim: 1
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 20
SC Paderborn 071
1899 Hoffenheim1
01 thg 11, 19
1899 Hoffenheim3
SC Paderborn 070
21 thg 3, 15
SC Paderborn 070
1899 Hoffenheim0
25 thg 10, 14
1899 Hoffenheim1
SC Paderborn 070
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 10-1 | 9 |
| 2 |
|
3 | 8-2 | 9 |
| 3 |
|
3 | 9-3 | 7 |
| 4 |
|
3 | 7-2 | 7 |
| 5 |
|
3 | 9-3 | 6 |
| 6 |
|
3 | 8-7 | 6 |
| 7 |
|
3 | 8-5 | 4 |
| 8 |
|
3 | 6-3 | 4 |
| 9 |
|
3 | 7-8 | 4 |
| 10 |
|
3 | 5-6 | 4 |
| 11 |
|
3 | 3-4 | 4 |
| 12 |
|
3 | 5-7 | 4 |
| 13 |
|
3 | 6-7 | 3 |
| 14 |
|
3 | 6-8 | 3 |
| 15 |
|
3 | 0-4 | 1 |
| 16 |
|
3 | 4-10 | 1 |
| 17 |
|
3 | 3-12 | 0 |
| 18 |
|
3 | 0-12 | 0 |
Champions League league stage
Europa League league stage
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation