Nhận định Croydon Kings vs Campbelltown City - 25 thg 7, 2026
12.32
X3.85
22.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.42
Croydon Kings thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.32
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.33
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.32
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.93
4.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICampbellt
Kiểm soát bóngCroydon Kings: 49%Campbelltown City: 51%
Tổng số cú sútCroydon Kings: 11Campbelltown City: 9
Sút trúng đíchCroydon Kings: 7Campbelltown City: 4
Sút trượtCroydon Kings: 5Campbelltown City: 6
Phạt gócCroydon Kings: 5Campbelltown City: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Campbellt
Tổng bàn thắngCroydon Kings: 4Campbelltown City: 2.5
Bàn thắng ghi đượcCroydon Kings: 2.6Campbelltown City: 1
Bàn thuaCroydon Kings: 1.4Campbelltown City: 1.5
Kiểm soát bóngCroydon Kings: 49%Campbelltown City: 51%
Tổng số cú sútCroydon Kings: 9.3Campbelltown City: 10
Sút trúng đíchCroydon Kings: 5.2Campbelltown City: 4
Sút trượtCroydon Kings: 4.1Campbelltown City: 6
Phạt gócCroydon Kings: 4.5Campbelltown City: 4.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Campbellt
ThắngCroydon Kings: 6Campbelltown City: 3
Trên 1.5 bànCroydon Kings: 9Campbelltown City: 7
Trên 2.5 bànCroydon Kings: 7Campbelltown City: 6
Trên 3.5 bànCroydon Kings: 6Campbelltown City: 3
Cả hai đội ghi bànCroydon Kings: 6Campbelltown City: 4
Thắng bất ngờCroydon Kings: 0Campbelltown City: 0
Thua bất ngờCroydon Kings: 0Campbelltown City: 0
Đối đầu
3
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
01 thg 5, 26
Campbelltown City1
Croydon Kings2
05 thg 7, 25
Campbelltown City1
Croydon Kings1
12 thg 4, 25
Croydon Kings5
Campbelltown City3
01 thg 6, 24
Campbelltown City1
Croydon Kings1
02 thg 3, 24
Croydon Kings1
Campbelltown City0
17 thg 6, 23
Campbelltown City3
Croydon Kings1
01 thg 4, 23
Croydon Kings0
Campbelltown City2
06 thg 8, 22
Campbelltown City2
Croydon Kings1
13 thg 5, 22
Croydon Kings1
Campbelltown City2
03 thg 9, 21
Croydon Kings1
Campbelltown City0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-16 | 48 |
| 2 |
|
22 | 54-29 | 45 |
| 3 |
|
22 | 53-23 | 44 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 35 |
| 5 |
|
22 | 35-30 | 33 |
| 6 |
|
22 | 46-41 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 29 |
| 8 |
|
22 | 35-36 | 29 |
| 9 |
|
22 | 35-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 40-44 | 25 |
| 11 |
|
22 | 25-38 | 20 |
| 12 |
|
22 | 16-102 | 2 |