Nhận định Politehnica UTM vs Dacia-Buiucani - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.42
Tối đa 3 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
X3.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.61
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDacia-Buiucani
Kiểm soát bóngPolitehnica UTM: 57%Dacia-Buiucani: 43%
Tổng số cú sútPolitehnica UTM: 10Dacia-Buiucani: 8
Sút trúng đíchPolitehnica UTM: 6Dacia-Buiucani: 4
Sút trượtPolitehnica UTM: 4Dacia-Buiucani: 3
Phạt gócPolitehnica UTM: 7Dacia-Buiucani: 4
Thẻ vàngPolitehnica UTM: 2Dacia-Buiucani: 2
Việt vịPolitehnica UTM: 1Dacia-Buiucani: 1
Phạm lỗiPolitehnica UTM: 10Dacia-Buiucani: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Dacia-Buiucani
Tổng bàn thắngPolitehnica UTM: 3Dacia-Buiucani: 2.6
Bàn thắng ghi đượcPolitehnica UTM: 1.5Dacia-Buiucani: 1.2
Bàn thuaPolitehnica UTM: 1.5Dacia-Buiucani: 1.4
Kiểm soát bóngPolitehnica UTM: 52%Dacia-Buiucani: 44%
Tổng số cú sútPolitehnica UTM: 9Dacia-Buiucani: 7.5
Sút trúng đíchPolitehnica UTM: 4.6Dacia-Buiucani: 3.9
Sút trượtPolitehnica UTM: 4.4Dacia-Buiucani: 3.6
Phạm lỗiPolitehnica UTM: 12.2Dacia-Buiucani: 11.2
Phạt gócPolitehnica UTM: 5Dacia-Buiucani: 3.9
Việt vịPolitehnica UTM: 1.8Dacia-Buiucani: 1.3
Thẻ vàngPolitehnica UTM: 2.11Dacia-Buiucani: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dacia-Buiucani
ThắngPolitehnica UTM: 3Dacia-Buiucani: 4
Trên 1.5 bànPolitehnica UTM: 8Dacia-Buiucani: 6
Trên 2.5 bànPolitehnica UTM: 6Dacia-Buiucani: 6
Trên 3.5 bànPolitehnica UTM: 4Dacia-Buiucani: 3
Cả hai đội ghi bànPolitehnica UTM: 4Dacia-Buiucani: 4
Thắng bất ngờPolitehnica UTM: 0Dacia-Buiucani: 1
Thua bất ngờPolitehnica UTM: 0Dacia-Buiucani: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
18 thg 7, 26
Dacia-Buiucani1
Politehnica UTM5
01 thg 11, 25
Politehnica UTM2
Dacia-Buiucani1
30 thg 8, 25
Dacia-Buiucani4
Politehnica UTM1
12 thg 7, 25
Politehnica UTM2
Dacia-Buiucani3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 25-10 | 23 |
| 2 |
|
11 | 24-10 | 22 |
| 3 |
|
11 | 21-12 | 18 |
| 4 |
|
11 | 17-16 | 15 |
| 5 |
|
11 | 13-16 | 14 |
| 6 |
|
10 | 8-14 | 11 |
| 7 |
|
11 | 6-15 | 7 |
| 8 |
|
10 | 8-29 | 5 |