Nhận định Politehnica UTM vs Zimbru - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
21.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
3.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.25
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIZimbru
Kiểm soát bóngPolitehnica UTM: 40%Zimbru: 60%
Tổng số cú sútPolitehnica UTM: 6Zimbru: 11
Sút trúng đíchPolitehnica UTM: 3Zimbru: 4
Sút trượtPolitehnica UTM: 3Zimbru: 7
Phạt gócPolitehnica UTM: 3Zimbru: 6
Thẻ vàngPolitehnica UTM: 2Zimbru: 1
Kiểm soát bóngPolitehnica UTM: 50%Zimbru: 50%
Tổng số cú sútPolitehnica UTM: 8Zimbru: 8
Sút trúng đíchPolitehnica UTM: 5Zimbru: 6
Sút trượtPolitehnica UTM: 3Zimbru: 2
Phạt gócPolitehnica UTM: 7Zimbru: 5
Thẻ vàngPolitehnica UTM: 4Zimbru: 1
Kiểm soát bóngPolitehnica UTM: 50%40%Zimbru: 50%60%
Tổng số cú sútPolitehnica UTM: 86Zimbru: 811
Sút trúng đíchPolitehnica UTM: 53Zimbru: 64
Sút trượtPolitehnica UTM: 33Zimbru: 27
Phạt gócPolitehnica UTM: 73Zimbru: 56
Thẻ vàngPolitehnica UTM: 42Zimbru: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Zimbru
Tổng bàn thắngPolitehnica UTM: 3.3Zimbru: 2.1
Bàn thắng ghi đượcPolitehnica UTM: 2Zimbru: 1.1
Bàn thuaPolitehnica UTM: 1.3Zimbru: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zimbru
ThắngPolitehnica UTM: 6Zimbru: 3
Trên 1.5 bànPolitehnica UTM: 9Zimbru: 7
Trên 2.5 bànPolitehnica UTM: 6Zimbru: 2
Trên 3.5 bànPolitehnica UTM: 4Zimbru: 1
Cả hai đội ghi bànPolitehnica UTM: 5Zimbru: 4
Thắng bất ngờPolitehnica UTM: 0Zimbru: 0
Thua bất ngờPolitehnica UTM: 0Zimbru: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
0Thắng
0Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
5.6Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
21 thg 42026
Politehnica UTM
Zimbru05
03 thg 32026
Zimbru
Politehnica UTM50
30 thg 112025
Zimbru
Politehnica UTM42
27 thg 92025
Politehnica UTM
Zimbru23
03 thg 82025
Zimbru
Politehnica UTM70
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 41-12 | 37 |
| 2 |
|
16 | 27-15 | 29 |
| 3 |
|
15 | 29-14 | 28 |
| 4 |
|
16 | 22-22 | 24 |
| 5 |
|
16 | 25-25 | 19 |
| 6 |
|
16 | 18-23 | 19 |
| 7 |
|
16 | 12-24 | 10 |
| 8 |
|
15 | 10-49 | 5 |