Nhận định Pors Grenland vs Eik-Tonsberg - 20 thg 6, 2026
11.70
X3.80
24.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.70
Pors Grenland thắng
7.4/10
Kèo 1X2
11.70
7.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.72
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.23
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.40
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEik-Tonsberg
Kiểm soát bóngPors Grenland: 57%Eik-Tonsberg: 43%
Tổng số cú sútPors Grenland: 8Eik-Tonsberg: 8
Sút trúng đíchPors Grenland: 3Eik-Tonsberg: 2
Sút trượtPors Grenland: 4Eik-Tonsberg: 6
Phạt gócPors Grenland: 5Eik-Tonsberg: 4
Thẻ vàngPors Grenland: 1Eik-Tonsberg: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Eik-Tonsberg
Tổng bàn thắngPors Grenland: 2.3Eik-Tonsberg: 2.8
Bàn thắng ghi đượcPors Grenland: 1Eik-Tonsberg: 0.7
Bàn thuaPors Grenland: 1.3Eik-Tonsberg: 2.1
Kiểm soát bóngPors Grenland: 46%Eik-Tonsberg: 45%
Tổng số cú sútPors Grenland: 5.8Eik-Tonsberg: 9.3
Sút trúng đíchPors Grenland: 2.4Eik-Tonsberg: 3
Sút trượtPors Grenland: 3.4Eik-Tonsberg: 6.3
Phạt gócPors Grenland: 4.5Eik-Tonsberg: 3.6
Thẻ vàngPors Grenland: 1.3Eik-Tonsberg: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Eik-Tonsberg
ThắngPors Grenland: 3Eik-Tonsberg: 1
Trên 1.5 bànPors Grenland: 6Eik-Tonsberg: 7
Trên 2.5 bànPors Grenland: 5Eik-Tonsberg: 5
Trên 3.5 bànPors Grenland: 1Eik-Tonsberg: 4
Cả hai đội ghi bànPors Grenland: 5Eik-Tonsberg: 4
Thắng bất ngờPors Grenland: 0Eik-Tonsberg: 0
Thua bất ngờPors Grenland: 0Eik-Tonsberg: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
06 thg 9, 25
Pors Grenland0
Eik-Tønsberg2
24 thg 5, 25
Eik-Tønsberg4
Pors Grenland4
17 thg 2, 24
Pors Grenland0
Eik-Tønsberg1
07 thg 10, 23
Eik-Tønsberg1
Pors Grenland1
10 thg 6, 23
Pors Grenland2
Eik-Tønsberg1
30 thg 7, 22
Pors Grenland3
Eik-Tønsberg4
18 thg 4, 22
Eik-Tønsberg1
Pors Grenland2
15 thg 8, 21
Pors Grenland1
Eik-Tønsberg1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 41-18 | 45 |
| 2 |
|
19 | 41-17 | 36 |
| 3 |
|
19 | 38-23 | 36 |
| 4 |
|
19 | 36-25 | 35 |
| 5 |
|
19 | 33-26 | 35 |
| 6 |
|
19 | 26-15 | 32 |
| 7 |
|
19 | 28-22 | 31 |
| 8 |
|
19 | 35-30 | 30 |
| 9 |
|
19 | 27-30 | 26 |
| 10 |
|
19 | 20-27 | 20 |
| 11 |
|
19 | 29-42 | 19 |
| 12 |
|
19 | 21-40 | 14 |
| 13 |
|
19 | 20-44 | 7 |
| 14 |
|
19 | 17-53 | 7 |