Nhận định Pors Grenland vs Traeff - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.53
Pors Grenland thắng hoặc hòa
2.5/10
Kèo 1X2
12.65
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.42
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITraeff
Kiểm soát bóngPors Grenland: 57%Traeff: 43%
Tổng số cú sútPors Grenland: 10Traeff: 8
Sút trúng đíchPors Grenland: 4Traeff: 5
Sút trượtPors Grenland: 5Traeff: 3
Phạt gócPors Grenland: 5Traeff: 4
Thẻ vàngPors Grenland: 2Traeff: 2
Kiểm soát bóngPors Grenland: 58%Traeff: 42%
Tổng số cú sútPors Grenland: 26Traeff: 9
Sút trúng đíchPors Grenland: 5Traeff: 5
Sút trượtPors Grenland: 21Traeff: 4
Phạt gócPors Grenland: 10Traeff: 2
Thẻ vàngPors Grenland: 2Traeff: 2
Kiểm soát bóngPors Grenland: 58%57%Traeff: 42%43%
Tổng số cú sútPors Grenland: 2610Traeff: 98
Sút trúng đíchPors Grenland: 54Traeff: 55
Sút trượtPors Grenland: 215Traeff: 43
Phạt gócPors Grenland: 105Traeff: 24
Thẻ vàngPors Grenland: 22Traeff: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Traeff
Tổng bàn thắngPors Grenland: 2.3Traeff: 3.6
Bàn thắng ghi đượcPors Grenland: 1.3Traeff: 2.2
Bàn thuaPors Grenland: 1Traeff: 1.4
Kiểm soát bóngPors Grenland: 48%Traeff: 44%
Tổng số cú sútPors Grenland: 9.6Traeff: 7.6
Sút trúng đíchPors Grenland: 4.2Traeff: 3.7
Sút trượtPors Grenland: 5.3Traeff: 3.9
Phạt gócPors Grenland: 4.8Traeff: 3.7
Thẻ vàngPors Grenland: 2.13Traeff: 2.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Traeff
ThắngPors Grenland: 4Traeff: 5
Trên 1.5 bànPors Grenland: 7Traeff: 8
Trên 2.5 bànPors Grenland: 3Traeff: 7
Trên 3.5 bànPors Grenland: 1Traeff: 6
Cả hai đội ghi bànPors Grenland: 5Traeff: 7
Thắng bất ngờPors Grenland: 1Traeff: 0
Thua bất ngờPors Grenland: 0Traeff: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
3Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.7Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
24 thg 52026
Træff
Pors Grenland33
12 thg 72025
Træff
Pors Grenland33
06 thg 42025
Pors Grenland
Træff11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 53-26 | 56 |
| 2 |
|
24 | 56-31 | 50 |
| 3 |
|
24 | 47-29 | 50 |
| 4 |
|
24 | 51-33 | 48 |
| 5 |
|
24 | 53-29 | 42 |
| 6 |
|
24 | 36-29 | 35 |
| 7 |
|
24 | 34-32 | 34 |
| 8 |
|
24 | 40-47 | 34 |
| 9 |
|
24 | 35-40 | 30 |
| 10 |
|
24 | 32-35 | 29 |
| 11 |
|
24 | 34-49 | 25 |
| 12 |
|
24 | 32-52 | 19 |
| 13 |
|
24 | 23-63 | 13 |
| 14 |
|
24 | 25-56 | 10 |