Nhận định Larne vs Glentoran - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.23
Tối đa 3 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
X21.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.23
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.90
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.16
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGlentoran
Kiểm soát bóngLarne: 52%Glentoran: 48%
Tổng số cú sútLarne: 8Glentoran: 8
Sút trúng đíchLarne: 3Glentoran: 3
Sút trượtLarne: 4Glentoran: 4
Phạt gócLarne: 4Glentoran: 4
Thẻ vàngLarne: 3Glentoran: 3
Kiểm soát bóngLarne: 55%Glentoran: 45%
Tổng số cú sútLarne: 13Glentoran: 4
Sút trúng đíchLarne: 5Glentoran: 2
Sút trượtLarne: 8Glentoran: 2
Phạt gócLarne: 3Glentoran: 3
Thẻ vàngLarne: 1Glentoran: 3
Kiểm soát bóngLarne: 55%52%Glentoran: 45%48%
Tổng số cú sútLarne: 138Glentoran: 48
Sút trúng đíchLarne: 53Glentoran: 23
Sút trượtLarne: 84Glentoran: 24
Phạt gócLarne: 34Glentoran: 34
Thẻ vàngLarne: 13Glentoran: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Glentoran
Tổng bàn thắngLarne: 2.3Glentoran: 3.6
Bàn thắng ghi đượcLarne: 0.8Glentoran: 1.9
Bàn thuaLarne: 1.5Glentoran: 1.7
Kiểm soát bóngLarne: 48%Glentoran: 51%
Tổng số cú sútLarne: 7Glentoran: 9.5
Sút trúng đíchLarne: 2.4Glentoran: 3.3
Sút trượtLarne: 3.3Glentoran: 5.8
Phạt gócLarne: 3.6Glentoran: 4.2
Thẻ vàngLarne: 2.57Glentoran: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Glentoran
ThắngLarne: 4Glentoran: 3
Trên 1.5 bànLarne: 7Glentoran: 10
Trên 2.5 bànLarne: 5Glentoran: 6
Trên 3.5 bànLarne: 2Glentoran: 3
Cả hai đội ghi bànLarne: 3Glentoran: 6
Thắng bất ngờLarne: 0Glentoran: 0
Thua bất ngờLarne: 0Glentoran: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 30
14Thắng
10Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.3Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
38%Trên 2.5 bàn
17 thg 42026
Glentoran
Larne00
06 thg 32026
Glentoran
Larne11
10 thg 22026
Larne
Glentoran22
13 thg 12026
Glentoran
Larne14
12 thg 122025
Larne
Glentoran10
26 thg 42025
Larne
Glentoran00
18 thg 32025
Glentoran
Larne22
02 thg 112024
Glentoran
Larne02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 26-12 | 31 |
| 2 |
|
11 | 16-8 | 26 |
| 3 |
|
12 | 16-10 | 20 |
| 4 |
|
8 | 17-6 | 19 |
| 5 |
|
12 | 21-19 | 17 |
| 6 |
|
11 | 17-15 | 15 |
| 7 |
|
12 | 16-23 | 15 |
| 8 |
|
11 | 11-14 | 14 |
| 9 |
|
12 | 13-15 | 12 |
| 10 |
|
11 | 11-17 | 12 |
| 11 |
|
12 | 10-21 | 8 |
| 12 |
|
12 | 10-24 | 6 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)