Nhận định Portadown vs Glentoran - 9 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.58
Glentoran thắng
5.8/10
Kèo 1X2
21.58
5.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.64
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.34
5.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGlentoran
Kiểm soát bóngPortadown: 45%Glentoran: 55%
Tổng số cú sútPortadown: 7Glentoran: 9
Sút trúng đíchPortadown: 3Glentoran: 4
Sút trượtPortadown: 4Glentoran: 5
Phạt gócPortadown: 4Glentoran: 6
Thẻ vàngPortadown: 2Glentoran: 3
Kiểm soát bóngPortadown: 50%Glentoran: 50%
Tổng số cú sútPortadown: 8Glentoran: 9
Sút trúng đíchPortadown: 3Glentoran: 5
Sút trượtPortadown: 5Glentoran: 4
Phạt gócPortadown: 4Glentoran: 2
Thẻ vàngPortadown: 2Glentoran: 1
Kiểm soát bóngPortadown: 50%45%Glentoran: 50%55%
Tổng số cú sútPortadown: 87Glentoran: 99
Sút trúng đíchPortadown: 33Glentoran: 54
Sút trượtPortadown: 54Glentoran: 45
Phạt gócPortadown: 44Glentoran: 26
Thẻ vàngPortadown: 22Glentoran: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Glentoran
Tổng bàn thắngPortadown: 2.8Glentoran: 2.5
Bàn thắng ghi đượcPortadown: 0.8Glentoran: 1.5
Bàn thuaPortadown: 2Glentoran: 1
Kiểm soát bóngPortadown: 46%Glentoran: 51%
Tổng số cú sútPortadown: 7Glentoran: 9.1
Sút trúng đíchPortadown: 2.6Glentoran: 3.9
Sút trượtPortadown: 4.4Glentoran: 5.2
Phạt gócPortadown: 3.5Glentoran: 5.8
Thẻ vàngPortadown: 2.5Glentoran: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Glentoran
ThắngPortadown: 1Glentoran: 5
Trên 1.5 bànPortadown: 8Glentoran: 10
Trên 2.5 bànPortadown: 5Glentoran: 5
Trên 3.5 bànPortadown: 4Glentoran: 0
Cả hai đội ghi bànPortadown: 5Glentoran: 6
Thắng bất ngờPortadown: 0Glentoran: 0
Thua bất ngờPortadown: 0Glentoran: 1
Đối đầu
2
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
30 thg 12, 25
Glentoran2
Portadown1
31 thg 10, 25
Glentoran2
Portadown1
09 thg 8, 25
Portadown0
Glentoran1
30 thg 12, 24
Portadown0
Glentoran2
16 thg 11, 24
Glentoran0
Portadown2
17 thg 8, 24
Portadown1
Glentoran2
01 thg 4, 23
Glentoran5
Portadown1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 23-10 | 28 |
| 2 |
|
10 | 14-6 | 25 |
| 3 |
|
7 | 15-3 | 19 |
| 4 |
|
11 | 15-10 | 17 |
| 5 |
|
11 | 19-17 | 16 |
| 6 |
|
11 | 15-21 | 15 |
| 7 |
|
10 | 11-14 | 13 |
| 8 |
|
10 | 15-14 | 12 |
| 9 |
|
11 | 12-13 | 12 |
| 10 |
|
10 | 11-16 | 12 |
| 11 |
|
11 | 8-20 | 5 |
| 12 |
|
11 | 10-24 | 5 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)