Nhận định Pro Patria vs Arzignano V - 19 thg 4, 2026
13.25
X3.15
22.28
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.35
Arzignano V thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.28
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
0.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.49
4.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIArzignano V
Kiểm soát bóngPro Patria: 46%Arzignano V: 54%
Tổng số cú sútPro Patria: 8Arzignano V: 8
Sút trúng đíchPro Patria: 3Arzignano V: 4
Sút trượtPro Patria: 4Arzignano V: 3
Phạt gócPro Patria: 4Arzignano V: 4
Thẻ vàngPro Patria: 1Arzignano V: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Arzignano V
Tổng bàn thắngPro Patria: 3Arzignano V: 1.5
Bàn thắng ghi đượcPro Patria: 1.2Arzignano V: 0.8
Bàn thuaPro Patria: 1.8Arzignano V: 0.7
Kiểm soát bóngPro Patria: 49%Arzignano V: 44%
Tổng số cú sútPro Patria: 8.6Arzignano V: 7.8
Sút trúng đíchPro Patria: 3.6Arzignano V: 4.1
Sút trượtPro Patria: 5Arzignano V: 3.7
Phạt gócPro Patria: 4.7Arzignano V: 4.1
Thẻ vàngPro Patria: 2Arzignano V: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arzignano V
ThắngPro Patria: 1Arzignano V: 5
Trên 1.5 bànPro Patria: 8Arzignano V: 4
Trên 2.5 bànPro Patria: 5Arzignano V: 2
Trên 3.5 bànPro Patria: 4Arzignano V: 0
Cả hai đội ghi bànPro Patria: 7Arzignano V: 3
Thắng bất ngờPro Patria: 0Arzignano V: 0
Thua bất ngờPro Patria: 0Arzignano V: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Pro Patria2
Arzignano Valchiampo3
14 thg 12, 25
Arzignano Valchiampo2
Pro Patria1
13 thg 3, 25
Pro Patria1
Arzignano Valchiampo0
29 thg 10, 24
Arzignano Valchiampo1
Pro Patria0
21 thg 1, 24
Arzignano Valchiampo0
Pro Patria1
17 thg 9, 23
Pro Patria1
Arzignano Valchiampo1
23 thg 12, 22
Arzignano Valchiampo0
Pro Patria0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 63-25 | 86 |
| 2 |
|
37 | 48-24 | 66 |
| 3 |
|
37 | 47-31 | 64 |
| 4 |
|
37 | 58-42 | 62 |
| 5 |
|
37 | 51-36 | 61 |
| 6 |
|
37 | 45-41 | 59 |
| 7 |
|
37 | 42-38 | 53 |
| 8 |
|
37 | 33-27 | 52 |
| 9 |
|
37 | 50-47 | 50 |
| 10 |
|
37 | 47-48 | 50 |
| 11 |
|
37 | 36-39 | 49 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 48 |
| 13 |
|
37 | 39-52 | 46 |
| 14 |
|
37 | 41-41 | 45 |
| 15 |
|
37 | 38-39 | 44 |
| 16 |
|
37 | 38-61 | 39 |
| 17 |
|
37 | 34-50 | 38 |
| 18 |
|
37 | 33-58 | 25 |
| 19 |
|
37 | 33-68 | 23 |
| 20 |
|
37 | 44-53 | 12 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation