Nhận định Arzignano Valchiampo vs PRO Vercelli - 25 thg 4, 2026
11.75
X3.55
26.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.75
Ít nhất một đội không ghi bàn
7.2/10
Kèo 1X2
X22.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
7.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.75
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPRO Vercelli
Kiểm soát bóngArzignano Valchiampo: 63%PRO Vercelli: 37%
Tổng số cú sútArzignano Valchiampo: 9PRO Vercelli: 6
Sút trúng đíchArzignano Valchiampo: 5PRO Vercelli: 2
Sút trượtArzignano Valchiampo: 3PRO Vercelli: 3
Phạt gócArzignano Valchiampo: 4PRO Vercelli: 1
Thẻ vàngArzignano Valchiampo: 1PRO Vercelli: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
PRO Vercelli
Tổng bàn thắngArzignano Valchiampo: 1.8PRO Vercelli: 2.5
Bàn thắng ghi đượcArzignano Valchiampo: 1.1PRO Vercelli: 0.9
Bàn thuaArzignano Valchiampo: 0.7PRO Vercelli: 1.6
Kiểm soát bóngArzignano Valchiampo: 45%PRO Vercelli: 50%
Tổng số cú sútArzignano Valchiampo: 8.4PRO Vercelli: 10.4
Sút trúng đíchArzignano Valchiampo: 5PRO Vercelli: 3.9
Sút trượtArzignano Valchiampo: 3.4PRO Vercelli: 6.5
Phạt gócArzignano Valchiampo: 4.1PRO Vercelli: 3.5
Thẻ vàngArzignano Valchiampo: 2.1PRO Vercelli: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
PRO Vercelli
ThắngArzignano Valchiampo: 6PRO Vercelli: 2
Trên 1.5 bànArzignano Valchiampo: 4PRO Vercelli: 8
Trên 2.5 bànArzignano Valchiampo: 3PRO Vercelli: 4
Trên 3.5 bànArzignano Valchiampo: 1PRO Vercelli: 2
Cả hai đội ghi bànArzignano Valchiampo: 4PRO Vercelli: 6
Thắng bất ngờArzignano Valchiampo: 0PRO Vercelli: 0
Thua bất ngờArzignano Valchiampo: 0PRO Vercelli: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Arzignano Valchiampo3
PRO Vercelli0
21 thg 12, 25
PRO Vercelli0
Arzignano Valchiampo5
09 thg 3, 25
Arzignano Valchiampo3
PRO Vercelli1
25 thg 10, 24
PRO Vercelli0
Arzignano Valchiampo3
20 thg 4, 24
PRO Vercelli2
Arzignano Valchiampo0
17 thg 12, 23
Arzignano Valchiampo3
PRO Vercelli1
02 thg 4, 23
PRO Vercelli1
Arzignano Valchiampo0
01 thg 12, 22
Arzignano Valchiampo1
PRO Vercelli1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 63-25 | 86 |
| 2 |
|
37 | 48-24 | 66 |
| 3 |
|
37 | 47-31 | 64 |
| 4 |
|
37 | 58-42 | 62 |
| 5 |
|
37 | 51-36 | 61 |
| 6 |
|
37 | 45-41 | 59 |
| 7 |
|
37 | 42-38 | 53 |
| 8 |
|
37 | 33-27 | 52 |
| 9 |
|
37 | 50-47 | 50 |
| 10 |
|
37 | 47-48 | 50 |
| 11 |
|
37 | 36-39 | 49 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 48 |
| 13 |
|
37 | 39-52 | 46 |
| 14 |
|
37 | 41-41 | 45 |
| 15 |
|
37 | 38-39 | 44 |
| 16 |
|
37 | 38-61 | 39 |
| 17 |
|
37 | 34-50 | 38 |
| 18 |
|
37 | 33-58 | 25 |
| 19 |
|
37 | 33-68 | 23 |
| 20 |
|
37 | 44-53 | 12 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation