Nhận định Pro Patria vs Triestina - 6 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.33
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
22.55
3.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.33
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
3.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.77
1.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITriestina
Kiểm soát bóngPro Patria: 44%Triestina: 56%
Tổng số cú sútPro Patria: 9Triestina: 10
Sút trúng đíchPro Patria: 3Triestina: 5
Sút trượtPro Patria: 5Triestina: 4
Phạt gócPro Patria: 5Triestina: 4
Thẻ vàngPro Patria: 2Triestina: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Triestina
Tổng bàn thắngPro Patria: 2.7Triestina: 3.6
Bàn thắng ghi đượcPro Patria: 1Triestina: 1.7
Bàn thuaPro Patria: 1.7Triestina: 1.9
Kiểm soát bóngPro Patria: 47%Triestina: 55%
Tổng số cú sútPro Patria: 8.2Triestina: 9.1
Sút trúng đíchPro Patria: 3.1Triestina: 5.2
Sút trượtPro Patria: 5.1Triestina: 3.9
Phạt gócPro Patria: 5Triestina: 4
Thẻ vàngPro Patria: 2.4Triestina: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Triestina
ThắngPro Patria: 1Triestina: 2
Trên 1.5 bànPro Patria: 7Triestina: 8
Trên 2.5 bànPro Patria: 5Triestina: 7
Trên 3.5 bànPro Patria: 4Triestina: 7
Cả hai đội ghi bànPro Patria: 6Triestina: 5
Thắng bất ngờPro Patria: 0Triestina: 0
Thua bất ngờPro Patria: 0Triestina: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
06 thg 4, 26
Pro Patria1
Triestina1
28 thg 11, 25
Triestina2
Pro Patria1
16 thg 3, 25
Triestina1
Pro Patria0
03 thg 11, 24
Pro Patria0
Triestina0
04 thg 2, 24
Triestina1
Pro Patria2
24 thg 9, 23
Pro Patria0
Triestina3
12 thg 3, 23
Triestina2
Pro Patria0
06 thg 11, 22
Pro Patria2
Triestina1
04 thg 5, 22
Triestina2
Pro Patria1
02 thg 4, 22
Pro Patria0
Triestina0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 63-25 | 86 |
| 2 |
|
37 | 48-24 | 66 |
| 3 |
|
37 | 47-31 | 64 |
| 4 |
|
37 | 58-42 | 62 |
| 5 |
|
37 | 51-36 | 61 |
| 6 |
|
37 | 45-41 | 59 |
| 7 |
|
37 | 42-38 | 53 |
| 8 |
|
37 | 33-27 | 52 |
| 9 |
|
37 | 50-47 | 50 |
| 10 |
|
37 | 47-48 | 50 |
| 11 |
|
37 | 36-39 | 49 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 48 |
| 13 |
|
37 | 39-52 | 46 |
| 14 |
|
37 | 41-41 | 45 |
| 15 |
|
37 | 38-39 | 44 |
| 16 |
|
37 | 38-61 | 39 |
| 17 |
|
37 | 34-50 | 38 |
| 18 |
|
37 | 33-58 | 25 |
| 19 |
|
37 | 33-68 | 23 |
| 20 |
|
37 | 44-53 | 12 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation