Nhận định Rotor Volgograd vs Ska-khabarovsk - 20 thg 7, 2026
11.53
X3.80
25.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.53
Rotor Volgograd thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.53
6.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.33
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.17
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.43
2.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Ska-khabarovsk
Tổng bàn thắngRotor Volgograd: 2.6Ska-khabarovsk: 3.1
Bàn thắng ghi đượcRotor Volgograd: 1.4Ska-khabarovsk: 1.1
Bàn thuaRotor Volgograd: 1.2Ska-khabarovsk: 2
Kiểm soát bóngRotor Volgograd: 48%Ska-khabarovsk: 47%
Tổng số cú sútRotor Volgograd: 10.1Ska-khabarovsk: 6
Sút trúng đíchRotor Volgograd: 5Ska-khabarovsk: 3.4
Sút trượtRotor Volgograd: 4Ska-khabarovsk: 2.6
Phạt gócRotor Volgograd: 5.8Ska-khabarovsk: 4.5
Thẻ vàngRotor Volgograd: 2.75Ska-khabarovsk: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ska-khabarovsk
ThắngRotor Volgograd: 4Ska-khabarovsk: 1
Trên 1.5 bànRotor Volgograd: 6Ska-khabarovsk: 9
Trên 2.5 bànRotor Volgograd: 4Ska-khabarovsk: 7
Trên 3.5 bànRotor Volgograd: 4Ska-khabarovsk: 4
Cả hai đội ghi bànRotor Volgograd: 3Ska-khabarovsk: 6
Thắng bất ngờRotor Volgograd: 0Ska-khabarovsk: 0
Thua bất ngờRotor Volgograd: 0Ska-khabarovsk: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Ska-khabarovsk1
Rotor Volgograd2
07 thg 9, 25
Rotor Volgograd1
Ska-khabarovsk0
23 thg 3, 25
Ska-khabarovsk1
Rotor Volgograd0
13 thg 10, 24
Rotor Volgograd1
Ska-khabarovsk1
06 thg 11, 21
Ska-khabarovsk3
Rotor Volgograd1
24 thg 7, 21
Rotor Volgograd0
Ska-khabarovsk0
29 thg 9, 19
Rotor Volgograd5
Ska-khabarovsk3
28 thg 4, 19
Rotor Volgograd2
Ska-Khabarovsk2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 27-13 | 22 |
| 2 |
|
9 | 13-10 | 21 |
| 3 |
|
9 | 18-11 | 19 |
| 4 |
|
8 | 15-5 | 16 |
| 5 |
|
8 | 14-4 | 15 |
| 6 |
|
8 | 12-8 | 15 |
| 7 |
|
8 | 12-8 | 15 |
| 8 |
|
8 | 12-9 | 13 |
| 9 |
|
9 | 9-14 | 12 |
| 10 |
|
9 | 12-12 | 10 |
| 11 |
|
8 | 11-12 | 10 |
| 12 |
|
9 | 5-13 | 9 |
| 13 |
|
8 | 9-14 | 7 |
| 14 |
|
8 | 9-15 | 7 |
| 15 |
|
9 | 5-11 | 6 |
| 16 |
|
8 | 4-10 | 6 |
| 17 |
|
9 | 9-16 | 5 |
| 18 |
|
8 | 6-17 | 3 |