Nhận định KAMAZ vs Rotor Volgograd - 27 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.31
Rotor Volgograd thắng hoặc hòa
4.9/10
Kèo 1X2
22.40
3.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.45
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.68
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.64
3.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRotor V
Kiểm soát bóngKAMAZ: 53%Rotor Volgograd: 47%
Tổng số cú sútKAMAZ: 8Rotor Volgograd: 11
Sút trúng đíchKAMAZ: 5Rotor Volgograd: 6
Sút trượtKAMAZ: 3Rotor Volgograd: 4
Phạt gócKAMAZ: 4Rotor Volgograd: 5
Thẻ vàngKAMAZ: 2Rotor Volgograd: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Rotor V
Tổng bàn thắngKAMAZ: 2.8Rotor Volgograd: 2.5
Bàn thắng ghi đượcKAMAZ: 1.2Rotor Volgograd: 1.3
Bàn thuaKAMAZ: 1.6Rotor Volgograd: 1.2
Kiểm soát bóngKAMAZ: 53%Rotor Volgograd: 49%
Tổng số cú sútKAMAZ: 8.7Rotor Volgograd: 10.8
Sút trúng đíchKAMAZ: 4.5Rotor Volgograd: 5.6
Sút trượtKAMAZ: 4.2Rotor Volgograd: 4
Phạt gócKAMAZ: 4.5Rotor Volgograd: 5.9
Thẻ vàngKAMAZ: 2.17Rotor Volgograd: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rotor V
ThắngKAMAZ: 2Rotor Volgograd: 4
Trên 1.5 bànKAMAZ: 8Rotor Volgograd: 5
Trên 2.5 bànKAMAZ: 5Rotor Volgograd: 4
Trên 3.5 bànKAMAZ: 3Rotor Volgograd: 4
Cả hai đội ghi bànKAMAZ: 6Rotor Volgograd: 3
Thắng bất ngờKAMAZ: 0Rotor Volgograd: 0
Thua bất ngờKAMAZ: 1Rotor Volgograd: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
KAMAZ1
Rotor Volgograd1
14 thg 9, 25
Rotor Volgograd3
KAMAZ0
11 thg 5, 25
KAMAZ0
Rotor Volgograd4
19 thg 10, 24
Rotor Volgograd1
KAMAZ0
06 thg 4, 22
KAMAZ0
Rotor Volgograd2
25 thg 9, 21
Rotor Volgograd1
KAMAZ0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 27-13 | 22 |
| 2 |
|
9 | 13-10 | 21 |
| 3 |
|
9 | 18-11 | 19 |
| 4 |
|
8 | 15-5 | 16 |
| 5 |
|
8 | 14-4 | 15 |
| 6 |
|
8 | 12-8 | 15 |
| 7 |
|
8 | 12-8 | 15 |
| 8 |
|
8 | 12-9 | 13 |
| 9 |
|
9 | 9-14 | 12 |
| 10 |
|
9 | 12-12 | 10 |
| 11 |
|
8 | 11-12 | 10 |
| 12 |
|
9 | 5-13 | 9 |
| 13 |
|
8 | 9-14 | 7 |
| 14 |
|
8 | 9-15 | 7 |
| 15 |
|
9 | 5-11 | 6 |
| 16 |
|
8 | 4-10 | 6 |
| 17 |
|
9 | 9-16 | 5 |
| 18 |
|
8 | 6-17 | 3 |