Nhận định Rotor Volgograd vs Ural - 14 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.33
Ural thắng hoặc hòa
2.8/10
Kèo 1X2
22.45
1.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.50
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.71
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.70
1.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUral
Kiểm soát bóngRotor Volgograd: 43%Ural: 57%
Tổng số cú sútRotor Volgograd: 10Ural: 11
Sút trúng đíchRotor Volgograd: 5Ural: 5
Sút trượtRotor Volgograd: 4Ural: 4
Phạt gócRotor Volgograd: 4Ural: 5
Thẻ vàngRotor Volgograd: 3Ural: 2
Kiểm soát bóngRotor Volgograd: 44%Ural: 56%
Tổng số cú sútRotor Volgograd: 3Ural: 8
Sút trúng đíchRotor Volgograd: 3Ural: 4
Sút trượtRotor Volgograd: 0Ural: 4
Phạt gócRotor Volgograd: 3Ural: 7
Thẻ vàngRotor Volgograd: 4Ural: 0
Kiểm soát bóngRotor Volgograd: 44%43%Ural: 56%57%
Tổng số cú sútRotor Volgograd: 310Ural: 811
Sút trúng đíchRotor Volgograd: 35Ural: 45
Sút trượtRotor Volgograd: 04Ural: 44
Phạt gócRotor Volgograd: 34Ural: 75
Thẻ vàngRotor Volgograd: 43Ural: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Ural
Tổng bàn thắngRotor Volgograd: 3Ural: 2.1
Bàn thắng ghi đượcRotor Volgograd: 1.8Ural: 1.4
Bàn thuaRotor Volgograd: 1.2Ural: 0.7
Kiểm soát bóngRotor Volgograd: 48%Ural: 58%
Tổng số cú sútRotor Volgograd: 12.6Ural: 9.9
Sút trúng đíchRotor Volgograd: 5.9Ural: 4.9
Sút trượtRotor Volgograd: 5.6Ural: 4.3
Phạt gócRotor Volgograd: 5.4Ural: 5.6
Thẻ vàngRotor Volgograd: 2.5Ural: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ural
ThắngRotor Volgograd: 6Ural: 4
Trên 1.5 bànRotor Volgograd: 7Ural: 7
Trên 2.5 bànRotor Volgograd: 5Ural: 5
Trên 3.5 bànRotor Volgograd: 4Ural: 0
Cả hai đội ghi bànRotor Volgograd: 4Ural: 2
Thắng bất ngờRotor Volgograd: 0Ural: 0
Thua bất ngờRotor Volgograd: 0Ural: 0
Đối đầu
5
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
09 thg 3, 26
Rotor Volgograd1
Ural1
20 thg 9, 25
Ural0
Rotor Volgograd0
03 thg 3, 25
Rotor Volgograd0
Ural0
07 thg 9, 24
Ural1
Rotor Volgograd1
13 thg 3, 21
Ural1
Rotor Volgograd0
22 thg 11, 20
Rotor Volgograd0
Ural0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 41-14 | 34 |
| 2 |
|
14 | 19-17 | 26 |
| 3 |
|
13 | 21-8 | 25 |
| 4 |
|
13 | 24-10 | 24 |
| 5 |
|
13 | 18-13 | 24 |
| 6 |
|
12 | 21-14 | 23 |
| 7 |
|
13 | 17-13 | 19 |
| 8 |
|
13 | 22-16 | 18 |
| 9 |
|
12 | 16-13 | 18 |
| 10 |
|
13 | 15-24 | 16 |
| 11 |
|
14 | 18-21 | 15 |
| 12 |
|
13 | 17-21 | 15 |
| 13 |
|
13 | 15-25 | 14 |
| 14 |
|
13 | 11-23 | 13 |
| 15 |
|
13 | 9-19 | 12 |
| 16 |
|
13 | 14-22 | 10 |
| 17 |
|
13 | 14-26 | 7 |
| 18 |
|
13 | 8-21 | 7 |