Nhận định Salisbury vs Billericay T - 31 thg 8, 2026
12.30
X3.40
22.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.27
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
22.90
2.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.94
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBillericay
Kiểm soát bóngSalisbury: 56%Billericay T: 44%
Tổng số cú sútSalisbury: 10Billericay T: 11
Sút trúng đíchSalisbury: 3Billericay T: 6
Sút trượtSalisbury: 6Billericay T: 5
Phạt gócSalisbury: 4Billericay T: 3
Kiểm soát bóngSalisbury: 24%Billericay T: 76%
Tổng số cú sútSalisbury: 22Billericay T: 5
Sút trúng đíchSalisbury: 6Billericay T: 1
Sút trượtSalisbury: 16Billericay T: 4
Phạt gócSalisbury: 10Billericay T: 3
Kiểm soát bóngSalisbury: 24%56%Billericay T: 76%44%
Tổng số cú sútSalisbury: 2210Billericay T: 511
Sút trúng đíchSalisbury: 63Billericay T: 16
Sút trượtSalisbury: 166Billericay T: 45
Phạt gócSalisbury: 104Billericay T: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Billericay
Tổng bàn thắngSalisbury: 3.7Billericay T: 3.1
Bàn thắng ghi đượcSalisbury: 2.5Billericay T: 2.1
Bàn thuaSalisbury: 1.2Billericay T: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Billericay
ThắngSalisbury: 4Billericay T: 7
Trên 1.5 bànSalisbury: 9Billericay T: 8
Trên 2.5 bànSalisbury: 8Billericay T: 6
Trên 3.5 bànSalisbury: 5Billericay T: 4
Cả hai đội ghi bànSalisbury: 5Billericay T: 5
Thắng bất ngờSalisbury: 0Billericay T: 0
Thua bất ngờSalisbury: 0Billericay T: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 20-12 | 22 |
| 2 |
|
11 | 20-8 | 21 |
| 3 |
|
11 | 25-14 | 21 |
| 4 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 5 |
|
11 | 10-7 | 20 |
| 6 |
|
8 | 14-3 | 18 |
| 7 |
|
11 | 19-11 | 18 |
| 8 |
|
11 | 18-17 | 18 |
| 9 |
|
11 | 20-11 | 17 |
| 10 |
|
11 | 23-17 | 17 |
| 11 |
|
11 | 17-16 | 17 |
| 12 |
|
11 | 18-15 | 16 |
| 13 |
|
10 | 14-8 | 14 |
| 14 |
|
11 | 10-10 | 14 |
| 15 |
|
11 | 16-13 | 13 |
| 16 |
|
11 | 12-12 | 13 |
| 17 |
|
10 | 10-12 | 11 |
| 18 |
|
10 | 8-17 | 11 |
| 19 |
|
11 | 16-24 | 10 |
| 20 |
|
11 | 18-27 | 10 |
| 21 |
|
11 | 8-21 | 10 |
| 22 |
|
11 | 11-26 | 8 |
| 23 |
|
11 | 10-27 | 8 |
| 24 |
|
11 | 11-29 | 4 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation