Nhận định Farnham Town vs Salisbury - 10 thg 10, 2026
12.80
X3.65
22.27
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Farnham Town · Bàn thắng Bingham R.1–07'
- Hiệp 20–2
- 52'Salisbury · Bàn thắng 1–1Hedges J.
- 63'Salisbury · Bàn thắng 1–2Odokonyero N.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.45
Salisbury thắng hoặc hòa
4.0/10
Kèo 1X2
22.27
3.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.60
2.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISalisbury
Kiểm soát bóngFarnham Town: 52%Salisbury: 48%
Tổng số cú sútFarnham Town: 10Salisbury: 11
Sút trúng đíchFarnham Town: 7Salisbury: 5
Sút trượtFarnham Town: 3Salisbury: 6
Phạt gócFarnham Town: 4Salisbury: 5
Việt vịFarnham Town: 3Salisbury: 2
Phạm lỗiFarnham Town: 10Salisbury: 9
Kiểm soát bóngFarnham Town: 44%Salisbury: 56%
Tổng số cú sútFarnham Town: 8Salisbury: 20
Sút trúng đíchFarnham Town: 3Salisbury: 4
Sút trượtFarnham Town: 5Salisbury: 16
Phạt gócFarnham Town: 5Salisbury: 8
Kiểm soát bóngFarnham Town: 44%52%Salisbury: 56%48%
Tổng số cú sútFarnham Town: 810Salisbury: 2011
Sút trúng đíchFarnham Town: 37Salisbury: 45
Sút trượtFarnham Town: 53Salisbury: 166
Phạt gócFarnham Town: 54Salisbury: 85
Thống kê
Trung bình / Trận
Salisbury
Tổng bàn thắngFarnham Town: 3.3Salisbury: 3.1
Bàn thắng ghi đượcFarnham Town: 1.8Salisbury: 2.2
Bàn thuaFarnham Town: 1.5Salisbury: 0.9
Kiểm soát bóngFarnham Town: 41%Salisbury: 40%
Tổng số cú sútFarnham Town: 8.9Salisbury: 10.8
Sút trúng đíchFarnham Town: 6.6Salisbury: 5.1
Sút trượtFarnham Town: 2.3Salisbury: 5.6
Phạt gócFarnham Town: 2.8Salisbury: 4.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Salisbury
ThắngFarnham Town: 5Salisbury: 5
Trên 1.5 bànFarnham Town: 9Salisbury: 9
Trên 2.5 bànFarnham Town: 7Salisbury: 5
Trên 3.5 bànFarnham Town: 4Salisbury: 3
Cả hai đội ghi bànFarnham Town: 8Salisbury: 7
Thắng bất ngờFarnham Town: 0Salisbury: 0
Thua bất ngờFarnham Town: 0Salisbury: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 20-12 | 22 |
| 2 |
|
11 | 20-8 | 21 |
| 3 |
|
11 | 25-14 | 21 |
| 4 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 5 |
|
11 | 10-7 | 20 |
| 6 |
|
11 | 19-11 | 18 |
| 7 |
|
11 | 18-17 | 18 |
| 8 |
|
11 | 20-11 | 17 |
| 9 |
|
11 | 23-17 | 17 |
| 10 |
|
11 | 17-16 | 17 |
| 11 |
|
11 | 18-15 | 16 |
| 12 |
|
7 | 9-3 | 15 |
| 13 |
|
10 | 14-8 | 14 |
| 14 |
|
11 | 10-10 | 14 |
| 15 |
|
11 | 16-13 | 13 |
| 16 |
|
11 | 12-12 | 13 |
| 17 |
|
10 | 10-12 | 11 |
| 18 |
|
10 | 8-17 | 11 |
| 19 |
|
11 | 16-24 | 10 |
| 20 |
|
10 | 8-16 | 10 |
| 21 |
|
11 | 18-27 | 10 |
| 22 |
|
11 | 11-26 | 8 |
| 23 |
|
11 | 10-27 | 8 |
| 24 |
|
11 | 11-29 | 4 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation