Nhận định Chesham United vs Billericay Town - 8 thg 9, 2026
12.05
X3.30
23.50
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBillericay T
Kiểm soát bóngChesham United: 58%Billericay Town: 42%
Tổng số cú sútChesham United: 12Billericay Town: 10
Sút trúng đíchChesham United: 5Billericay Town: 6
Sút trượtChesham United: 7Billericay Town: 3
Phạt gócChesham United: 5Billericay Town: 3
Việt vịChesham United: 3Billericay Town: 3
Phạm lỗiChesham United: 10Billericay Town: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Billericay T
Tổng bàn thắngChesham United: 3.8Billericay Town: 3.5
Bàn thắng ghi đượcChesham United: 2Billericay Town: 2.1
Bàn thuaChesham United: 1.8Billericay Town: 1.4
Kiểm soát bóngChesham United: 57%Billericay Town: 46%
Tổng số cú sútChesham United: 11.1Billericay Town: 10.3
Sút trúng đíchChesham United: 4.6Billericay Town: 6.5
Sút trượtChesham United: 6.6Billericay Town: 3.8
Phạt gócChesham United: 5Billericay Town: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Billericay T
ThắngChesham United: 3Billericay Town: 5
Trên 1.5 bànChesham United: 9Billericay Town: 8
Trên 2.5 bànChesham United: 8Billericay Town: 7
Trên 3.5 bànChesham United: 6Billericay Town: 5
Cả hai đội ghi bànChesham United: 6Billericay Town: 6
Thắng bất ngờChesham United: 0Billericay Town: 0
Thua bất ngờChesham United: 0Billericay Town: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
31 thg 10, 15
Billericay Town0
Chesham United2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 15-7 | 16 |
| 2 |
|
7 | 9-5 | 16 |
| 3 |
|
7 | 17-7 | 13 |
| 4 |
|
6 | 10-2 | 13 |
| 5 |
|
6 | 13-6 | 11 |
| 6 |
|
7 | 12-6 | 11 |
| 7 |
|
7 | 13-8 | 11 |
| 8 |
|
7 | 9-9 | 10 |
| 9 |
|
6 | 7-9 | 10 |
| 10 |
|
6 | 6-8 | 10 |
| 11 |
|
6 | 7-5 | 9 |
| 12 |
|
7 | 6-5 | 9 |
| 13 |
|
7 | 7-9 | 9 |
| 14 |
|
6 | 9-5 | 8 |
| 15 |
|
6 | 11-9 | 8 |
| 16 |
|
6 | 5-4 | 8 |
| 17 |
|
7 | 7-9 | 8 |
| 18 |
|
7 | 13-16 | 8 |
| 19 |
|
7 | 11-12 | 7 |
| 20 |
|
6 | 9-14 | 7 |
| 21 |
|
7 | 8-22 | 4 |
| 22 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 23 |
|
6 | 7-16 | 0 |
| 24 |
|
7 | 3-23 | 0 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation