Nhận định Salyut-Belgorod vs Metallurg Lipetsk - 31 thg 10, 2026
11.87
X3.20
23.70
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Salyut-Belgorod · Bàn Vinnikov I. (pen.)1–026'
- Hiệp 21–0
- Salyut-Belgorod · Bàn Gagua D.2–064'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.52
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
11.87
3.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.52
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.29
5.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Lipetsk
Tổng bàn thắngSalyut-Belgorod: 3.5Metallurg Lipetsk: 2.4
Bàn thắng ghi đượcSalyut-Belgorod: 2.6Metallurg Lipetsk: 1.6
Bàn thuaSalyut-Belgorod: 0.9Metallurg Lipetsk: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lipetsk
ThắngSalyut-Belgorod: 7Metallurg Lipetsk: 6
Tài 1.5 bànSalyut-Belgorod: 7Metallurg Lipetsk: 7
Tài 2.5 bànSalyut-Belgorod: 6Metallurg Lipetsk: 6
Tài 3.5 bànSalyut-Belgorod: 5Metallurg Lipetsk: 2
Cả hai đội ghi bànSalyut-Belgorod: 5Metallurg Lipetsk: 4
Thắng bất ngờSalyut-Belgorod: 0Metallurg Lipetsk: 0
Thua bất ngờSalyut-Belgorod: 0Metallurg Lipetsk: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
4Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
28 thg 3 2026: Lipetsk 1–1 Salyut-Belgorod
01 thg 11 2025: Lipetsk 2–1 Salyut-Belgorod
29 thg 3 2025: Salyut-Belgorod 1–0 Lipetsk
04 thg 11 2023: Salyut-Belgorod 0–4 Lipetsk
09 thg 9 2023: Lipetsk 2–2 Salyut-Belgorod
28 thg 5 2023: Salyut-Belgorod 0–0 Lipetsk
29 thg 4 2023: Lipetsk 0–2 Salyut-Belgorod
29 thg 4 2021: Salyut-Belgorod 0–1 Lipetsk
23 thg 8 2020: Lipetsk 1–2 Salyut-Belgorod
28 thg 7 2019: Salyut-Belgorod 3–2 Lipetsk
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-13 | 56 |
| 2 |
|
22 | 37-12 | 53 |
| 3 |
|
22 | 40-29 | 40 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 40 |
| 5 |
|
21 | 35-13 | 40 |
| 6 |
|
22 | 37-21 | 39 |
| 7 |
|
22 | 41-27 | 38 |
| 8 |
|
22 | 28-29 | 30 |
| 9 |
|
22 | 38-35 | 28 |
| 10 |
|
22 | 26-36 | 25 |
| 11 |
|
22 | 30-38 | 24 |
| 12 |
|
21 | 24-40 | 23 |
| 13 |
|
22 | 26-39 | 23 |
| 14 |
|
22 | 15-35 | 14 |
| 15 |
|
22 | 19-44 | 14 |
| 16 |
|
22 | 22-64 | 6 |
Promotion
Relegation