Nhận định Santa Lucia vs Zurrieq - 11 thg 10, 2026
11.82
X3.50
23.75
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 10'Zurrieq · Bàn thắng 0–1Grech S.
- Hiệp 21–0
- Santa Lucia · Bàn thắng Azzopardi A. (pen.)1–185'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.43
Tối đa 3 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
11.82
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.43
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.93
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIZurrieq
Kiểm soát bóngSanta Lucia: 53%Zurrieq: 47%
Tổng số cú sútSanta Lucia: 9Zurrieq: 9
Sút trúng đíchSanta Lucia: 5Zurrieq: 4
Sút trượtSanta Lucia: 4Zurrieq: 4
Phạt gócSanta Lucia: 5Zurrieq: 3
Kiểm soát bóngSanta Lucia: 63%Zurrieq: 37%
Tổng số cú sútSanta Lucia: 13Zurrieq: 6
Sút trúng đíchSanta Lucia: 6Zurrieq: 2
Sút trượtSanta Lucia: 7Zurrieq: 4
Phạt gócSanta Lucia: 8Zurrieq: 5
Kiểm soát bóngSanta Lucia: 63%53%Zurrieq: 37%47%
Tổng số cú sútSanta Lucia: 139Zurrieq: 69
Sút trúng đíchSanta Lucia: 65Zurrieq: 24
Sút trượtSanta Lucia: 74Zurrieq: 44
Phạt gócSanta Lucia: 85Zurrieq: 53
Thống kê
Trung bình / Trận
Zurrieq
Tổng bàn thắngSanta Lucia: 2.4Zurrieq: 3.3
Bàn thắng ghi đượcSanta Lucia: 1.5Zurrieq: 1.7
Bàn thuaSanta Lucia: 0.9Zurrieq: 1.6
Kiểm soát bóngSanta Lucia: 53%Zurrieq: 51%
Tổng số cú sútSanta Lucia: 9.9Zurrieq: 9
Sút trúng đíchSanta Lucia: 6.4Zurrieq: 6.2
Sút trượtSanta Lucia: 3.5Zurrieq: 2.8
Phạt gócSanta Lucia: 5.4Zurrieq: 4.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zurrieq
ThắngSanta Lucia: 3Zurrieq: 4
Trên 1.5 bànSanta Lucia: 8Zurrieq: 9
Trên 2.5 bànSanta Lucia: 4Zurrieq: 8
Trên 3.5 bànSanta Lucia: 1Zurrieq: 2
Cả hai đội ghi bànSanta Lucia: 7Zurrieq: 6
Thắng bất ngờSanta Lucia: 0Zurrieq: 0
Thua bất ngờSanta Lucia: 0Zurrieq: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Santa Lucía3
Zurrieq0
09 thg 12, 25
Zurrieq4
Santa Lucía0
19 thg 4, 25
Zurrieq2
Santa Lucía0
15 thg 2, 25
Santa Lucía3
Zurrieq6
04 thg 1, 25
Santa Lucía2
Zurrieq0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 9-3 | 9 |
| 2 |
|
3 | 8-1 | 7 |
| 3 |
|
3 | 8-6 | 6 |
| 4 |
|
3 | 5-4 | 6 |
| 5 |
|
3 | 5-4 | 6 |
| 6 |
|
3 | 4-2 | 4 |
| 7 |
|
3 | 6-6 | 4 |
| 8 |
|
3 | 4-4 | 4 |
| 9 |
|
3 | 2-2 | 4 |
| 10 |
|
3 | 2-4 | 4 |
| 11 |
|
3 | 2-2 | 3 |
| 12 |
|
3 | 6-8 | 3 |
| 13 |
|
3 | 2-7 | 3 |
| 14 |
|
3 | 4-6 | 2 |
| 15 |
|
3 | 2-4 | 1 |
| 16 |
|
3 | 0-6 | 0 |
Promotion - Challenge League (Promotion Group)
Challenge League (Relegation Group)