Nhận định Santa Lucia vs Zurrieq - 12 thg 4, 2026
12.67
X3.80
22.18
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.47
Tối đa 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
22.18
2.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.23
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIZurrieq
Kiểm soát bóngSanta Lucia: 48%Zurrieq: 52%
Tổng số cú sútSanta Lucia: 7Zurrieq: 10
Sút trúng đíchSanta Lucia: 4Zurrieq: 7
Sút trượtSanta Lucia: 3Zurrieq: 2
Phạt gócSanta Lucia: 4Zurrieq: 4
Kiểm soát bóngSanta Lucia: 45%Zurrieq: 55%
Tổng số cú sútSanta Lucia: 6Zurrieq: 0
Sút trúng đíchSanta Lucia: 6Zurrieq: 0
Sút trượtSanta Lucia: 0Zurrieq: 0
Phạt gócSanta Lucia: 4Zurrieq: 9
Kiểm soát bóngSanta Lucia: 45%48%Zurrieq: 55%52%
Tổng số cú sútSanta Lucia: 67Zurrieq: 010
Sút trúng đíchSanta Lucia: 64Zurrieq: 07
Sút trượtSanta Lucia: 03Zurrieq: 02
Phạt gócSanta Lucia: 44Zurrieq: 94
Thống kê
Trung bình / Trận
Zurrieq
Tổng bàn thắngSanta Lucia: 2.2Zurrieq: 3
Bàn thắng ghi đượcSanta Lucia: 1.1Zurrieq: 1.7
Bàn thuaSanta Lucia: 1.1Zurrieq: 1.3
Kiểm soát bóngSanta Lucia: 49%Zurrieq: 51%
Tổng số cú sútSanta Lucia: 8.2Zurrieq: 10.1
Sút trúng đíchSanta Lucia: 4.4Zurrieq: 7.4
Sút trượtSanta Lucia: 3.8Zurrieq: 2.7
Phạt gócSanta Lucia: 4.9Zurrieq: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zurrieq
ThắngSanta Lucia: 2Zurrieq: 4
Trên 1.5 bànSanta Lucia: 7Zurrieq: 9
Trên 2.5 bànSanta Lucia: 4Zurrieq: 7
Trên 3.5 bànSanta Lucia: 2Zurrieq: 2
Cả hai đội ghi bànSanta Lucia: 7Zurrieq: 6
Thắng bất ngờSanta Lucia: 0Zurrieq: 0
Thua bất ngờSanta Lucia: 0Zurrieq: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
4.0Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
12 thg 42026
Santa Lucía
Zurrieq30
09 thg 122025
Zurrieq
Santa Lucía40
19 thg 42025
Zurrieq
Santa Lucía20
15 thg 22025
Santa Lucía
Zurrieq36
04 thg 12025
Santa Lucía
Zurrieq20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 41-33 | 33 |
| 2 |
|
22 | 29-25 | 32 |
| 3 |
|
22 | 40-31 | 30 |
| 4 |
|
22 | 36-38 | 27 |
| 5 |
|
22 | 26-33 | 21 |
| 6 |
|
22 | 23-45 | 20 |
| 7 |
|
22 | 32-38 | 17 |
| 8 |
|
22 | 10-94 | -2 |
Relegation