Nhận định Marbella vs Sevilla FC B - 22 thg 3, 2026
11.98
X3.30
23.95
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.57
6.0/10
Kèo 1X2
11.98
6.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.63
8.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISevilla FC B
Kiểm soát bóngMarbella: 56%Sevilla FC B: 44%
Tổng số cú sútMarbella: 9Sevilla FC B: 5
Sút trúng đíchMarbella: 5Sevilla FC B: 2
Sút trượtMarbella: 3Sevilla FC B: 2
Phạt gócMarbella: 5Sevilla FC B: 3
Thẻ vàngMarbella: 2Sevilla FC B: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Sevilla FC B
Tổng bàn thắngMarbella: 2.6Sevilla FC B: 1.5
Bàn thắng ghi đượcMarbella: 1Sevilla FC B: 0.3
Bàn thuaMarbella: 1.6Sevilla FC B: 1.2
Kiểm soát bóngMarbella: 48%Sevilla FC B: 49%
Tổng số cú sútMarbella: 6.9Sevilla FC B: 6.7
Sút trúng đíchMarbella: 3.8Sevilla FC B: 3.2
Sút trượtMarbella: 2.9Sevilla FC B: 3.5
Phạt gócMarbella: 4.2Sevilla FC B: 3.9
Thẻ vàngMarbella: 2.63Sevilla FC B: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sevilla FC B
ThắngMarbella: 3Sevilla FC B: 0
Trên 1.5 bànMarbella: 6Sevilla FC B: 5
Trên 2.5 bànMarbella: 4Sevilla FC B: 1
Trên 3.5 bànMarbella: 3Sevilla FC B: 1
Cả hai đội ghi bànMarbella: 4Sevilla FC B: 3
Thắng bất ngờMarbella: 1Sevilla FC B: 0
Thua bất ngờMarbella: 0Sevilla FC B: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Marbella3
Sevilla Atletico0
29 thg 11, 25
Sevilla Atletico1
Marbella0
29 thg 3, 25
Sevilla Atletico0
Marbella1
12 thg 10, 24
Marbella4
Sevilla Atletico1
14 thg 4, 24
Marbella2
Sevilla Atletico0
03 thg 12, 23
Sevilla Atletico2
Marbella0
18 thg 8, 23
Sevilla Atletico0
Marbella0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 57-36 | 69 |
| 2 |
|
37 | 51-27 | 65 |
| 3 |
|
37 | 61-43 | 64 |
| 4 |
|
37 | 53-31 | 62 |
| 5 |
|
37 | 52-48 | 57 |
| 6 |
|
37 | 35-36 | 56 |
| 7 |
|
37 | 39-38 | 55 |
| 8 |
|
37 | 42-40 | 53 |
| 9 |
|
37 | 44-43 | 53 |
| 10 |
|
37 | 42-35 | 50 |
| 11 |
|
37 | 43-37 | 50 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 49 |
| 13 |
|
37 | 26-30 | 49 |
| 14 |
|
37 | 44-48 | 46 |
| 15 |
|
37 | 39-48 | 46 |
| 16 |
|
37 | 31-38 | 45 |
| 17 |
|
37 | 46-57 | 44 |
| 18 |
|
37 | 33-54 | 31 |
| 19 |
|
37 | 26-52 | 30 |
| 20 |
|
37 | 20-43 | 27 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation