Nhận định Sigma Olomouc II vs Slovacko II - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.44
Sigma Olomouc II thắng
6.4/10
Kèo 1X2
11.44
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.48
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.69
4.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Slovacko II
Tổng bàn thắngSigma Olomouc II: 3.8Slovacko II: 4
Bàn thắng ghi đượcSigma Olomouc II: 2.6Slovacko II: 1.9
Bàn thuaSigma Olomouc II: 1.2Slovacko II: 2.1
Kiểm soát bóngSigma Olomouc II: 59%Slovacko II: 57%
Tổng số cú sútSigma Olomouc II: 8.9Slovacko II: 9.4
Sút trúng đíchSigma Olomouc II: 4.4Slovacko II: 4.2
Sút trượtSigma Olomouc II: 4.4Slovacko II: 5.2
Phạt gócSigma Olomouc II: 6.9Slovacko II: 4.3
Thẻ vàngSigma Olomouc II: 1.71Slovacko II: 1.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slovacko II
ThắngSigma Olomouc II: 5Slovacko II: 3
Trên 1.5 bànSigma Olomouc II: 8Slovacko II: 10
Trên 2.5 bànSigma Olomouc II: 8Slovacko II: 9
Trên 3.5 bànSigma Olomouc II: 7Slovacko II: 7
Cả hai đội ghi bànSigma Olomouc II: 5Slovacko II: 9
Thắng bất ngờSigma Olomouc II: 0Slovacko II: 0
Thua bất ngờSigma Olomouc II: 0Slovacko II: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Slovácko II0
Sigma Olomouc II3
10 thg 8, 25
Sigma Olomouc II2
Slovácko II1
14 thg 1, 23
Sigma Olomouc II2
Slovácko II5
13 thg 3, 22
Sigma Olomouc II3
Slovácko II1
08 thg 8, 21
Slovácko II1
Sigma Olomouc II2
11 thg 10, 20
Sigma Olomouc II1
Slovácko II2
11 thg 8, 19
Sigma Olomouc II8
Slovácko II0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 17-1 | 23 |
| 2 |
|
9 | 22-15 | 19 |
| 3 |
|
9 | 15-7 | 18 |
| 4 |
|
9 | 17-13 | 17 |
| 5 |
|
9 | 17-10 | 16 |
| 6 |
|
9 | 23-15 | 15 |
| 7 |
|
9 | 16-10 | 15 |
| 8 |
|
9 | 11-8 | 13 |
| 9 |
|
9 | 8-7 | 13 |
| 10 |
|
9 | 12-13 | 12 |
| 11 |
|
9 | 14-15 | 11 |
| 12 |
|
9 | 8-14 | 11 |
| 13 |
|
9 | 13-18 | 10 |
| 14 |
|
9 | 8-12 | 8 |
| 15 |
|
9 | 14-24 | 7 |
| 16 |
|
9 | 10-22 | 7 |
| 17 |
|
9 | 4-16 | 4 |
| 18 |
|
9 | 5-14 | 3 |