Nhận định Slovacko II vs Vrchovina - 2 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIVrchovina
Kiểm soát bóngSlovacko II: 62%Vrchovina: 38%
Tổng số cú sútSlovacko II: 11Vrchovina: 7
Sút trúng đíchSlovacko II: 5Vrchovina: 4
Sút trượtSlovacko II: 6Vrchovina: 3
Phạt gócSlovacko II: 5Vrchovina: 3
Thẻ vàngSlovacko II: 1Vrchovina: 2
Việt vịSlovacko II: 3Vrchovina: 1
Phạm lỗiSlovacko II: 6Vrchovina: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Vrchovina
Tổng bàn thắngSlovacko II: 3.6Vrchovina: 3.1
Bàn thắng ghi đượcSlovacko II: 1.9Vrchovina: 1.1
Bàn thuaSlovacko II: 1.7Vrchovina: 2
Kiểm soát bóngSlovacko II: 58%Vrchovina: 48%
Tổng số cú sútSlovacko II: 10.1Vrchovina: 9.4
Sút trúng đíchSlovacko II: 4.8Vrchovina: 5.5
Sút trượtSlovacko II: 5.3Vrchovina: 3.9
Phạm lỗiSlovacko II: 8.2Vrchovina: 11.3
Phạt gócSlovacko II: 5Vrchovina: 4.6
Việt vịSlovacko II: 2.3Vrchovina: 1.3
Thẻ vàngSlovacko II: 1.44Vrchovina: 1.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vrchovina
ThắngSlovacko II: 4Vrchovina: 4
Trên 1.5 bànSlovacko II: 9Vrchovina: 6
Trên 2.5 bànSlovacko II: 8Vrchovina: 6
Trên 3.5 bànSlovacko II: 6Vrchovina: 4
Cả hai đội ghi bànSlovacko II: 8Vrchovina: 4
Thắng bất ngờSlovacko II: 0Vrchovina: 0
Thua bất ngờSlovacko II: 0Vrchovina: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Vrchovina3
Slovácko II1
11 thg 10, 25
Slovácko II0
Vrchovina0
05 thg 3, 23
Slovácko II1
Vrchovina3
05 thg 8, 22
Vrchovina1
Slovácko II1
01 thg 5, 22
Slovácko II2
Vrchovina0
26 thg 9, 21
Vrchovina1
Slovácko II2
22 thg 8, 20
Vrchovina1
Slovácko II1
12 thg 10, 19
Vrchovina2
Slovácko II0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 9-0 | 13 |
| 2 |
|
5 | 13-4 | 12 |
| 3 |
|
5 | 10-5 | 12 |
| 4 |
|
5 | 8-5 | 10 |
| 5 |
|
5 | 5-5 | 10 |
| 6 |
|
5 | 11-13 | 10 |
| 7 |
|
5 | 17-12 | 9 |
| 8 |
|
5 | 8-6 | 9 |
| 9 |
|
5 | 9-6 | 8 |
| 10 |
|
5 | 5-4 | 8 |
| 11 |
|
5 | 8-7 | 7 |
| 12 |
|
5 | 7-3 | 6 |
| 13 |
|
5 | 4-6 | 5 |
| 14 |
|
5 | 5-10 | 2 |
| 15 |
|
5 | 7-16 | 2 |
| 16 |
|
5 | 4-13 | 2 |
| 17 |
|
5 | 2-6 | 1 |
| 18 |
|
5 | 4-15 | 0 |