Nhận định Hranice vs Slovacko II - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.37
Slovacko II thắng hoặc hòa
3.7/10
Kèo 1X2
22.23
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.49
2.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISlovacko B
Kiểm soát bóngHranice: 48%Slovacko II: 52%
Tổng số cú sútHranice: 9Slovacko II: 9
Sút trúng đíchHranice: 5Slovacko II: 5
Sút trượtHranice: 5Slovacko II: 4
Phạt gócHranice: 5Slovacko II: 5
Thẻ vàngHranice: 2Slovacko II: 1
Việt vịHranice: 2Slovacko II: 3
Phạm lỗiHranice: 12Slovacko II: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Slovacko B
Tổng bàn thắngHranice: 2.5Slovacko II: 3.3
Bàn thắng ghi đượcHranice: 1.3Slovacko II: 1.8
Bàn thuaHranice: 1.2Slovacko II: 1.5
Kiểm soát bóngHranice: 53%Slovacko II: 56%
Tổng số cú sútHranice: 9.4Slovacko II: 9.9
Sút trúng đíchHranice: 4.6Slovacko II: 5
Sút trượtHranice: 4.8Slovacko II: 4.9
Phạm lỗiHranice: 13.6Slovacko II: 7.8
Phạt gócHranice: 5Slovacko II: 5.1
Việt vịHranice: 2.1Slovacko II: 3
Thẻ vàngHranice: 2.33Slovacko II: 1.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slovacko B
ThắngHranice: 4Slovacko II: 5
Trên 1.5 bànHranice: 4Slovacko II: 8
Trên 2.5 bànHranice: 4Slovacko II: 7
Trên 3.5 bànHranice: 4Slovacko II: 5
Cả hai đội ghi bànHranice: 3Slovacko II: 8
Thắng bất ngờHranice: 1Slovacko II: 0
Thua bất ngờHranice: 0Slovacko II: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Slovácko II1
Hranice0
19 thg 9, 25
Hranice1
Slovácko II3
01 thg 5, 24
Slovácko II2
Hranice0
16 thg 11, 23
Hranice2
Slovácko II1
19 thg 3, 23
Slovácko II1
Hranice2
20 thg 8, 22
Hranice2
Slovácko II2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 17-1 | 22 |
| 2 |
|
8 | 22-14 | 19 |
| 3 |
|
9 | 15-7 | 18 |
| 4 |
|
9 | 17-10 | 16 |
| 5 |
|
9 | 23-15 | 15 |
| 6 |
|
9 | 16-10 | 15 |
| 7 |
|
8 | 13-10 | 14 |
| 8 |
|
9 | 11-8 | 13 |
| 9 |
|
8 | 8-7 | 12 |
| 10 |
|
9 | 12-13 | 12 |
| 11 |
|
8 | 11-11 | 11 |
| 12 |
|
9 | 8-14 | 11 |
| 13 |
|
8 | 10-13 | 10 |
| 14 |
|
9 | 10-22 | 7 |
| 15 |
|
8 | 7-12 | 5 |
| 16 |
|
8 | 9-21 | 4 |
| 17 |
|
9 | 4-16 | 4 |
| 18 |
|
9 | 5-14 | 3 |