Nhận định Vitkovice vs Slovacko II - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.46
Tối đa 3 bàn thắng
3.2/10
Kèo 1X2
X21.57
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.46
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.52
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISlovacko II
Kiểm soát bóngVitkovice: 47%Slovacko II: 53%
Tổng số cú sútVitkovice: 14Slovacko II: 10
Sút trúng đíchVitkovice: 8Slovacko II: 5
Sút trượtVitkovice: 6Slovacko II: 4
Phạt gócVitkovice: 8Slovacko II: 6
Thẻ vàngVitkovice: 3Slovacko II: 1
Việt vịVitkovice: 3Slovacko II: 3
Phạm lỗiVitkovice: 14Slovacko II: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Slovacko II
Tổng bàn thắngVitkovice: 2.5Slovacko II: 3.6
Bàn thắng ghi đượcVitkovice: 1.6Slovacko II: 1.8
Bàn thuaVitkovice: 0.9Slovacko II: 1.8
Kiểm soát bóngVitkovice: 54%Slovacko II: 58%
Tổng số cú sútVitkovice: 14.7Slovacko II: 9.8
Sút trúng đíchVitkovice: 8.1Slovacko II: 4.7
Sút trượtVitkovice: 6.6Slovacko II: 5.1
Phạm lỗiVitkovice: 14.9Slovacko II: 8.2
Phạt gócVitkovice: 6.7Slovacko II: 5
Việt vịVitkovice: 2.5Slovacko II: 2.3
Thẻ vàngVitkovice: 3.43Slovacko II: 1.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slovacko II
ThắngVitkovice: 4Slovacko II: 4
Trên 1.5 bànVitkovice: 7Slovacko II: 9
Trên 2.5 bànVitkovice: 3Slovacko II: 8
Trên 3.5 bànVitkovice: 3Slovacko II: 6
Cả hai đội ghi bànVitkovice: 5Slovacko II: 9
Thắng bất ngờVitkovice: 0Slovacko II: 0
Thua bất ngờVitkovice: 0Slovacko II: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
11 thg 6, 26
Vítkovice5
Slovácko II1
09 thg 11, 25
Slovácko II1
Vítkovice0
25 thg 3, 23
Vítkovice2
Slovácko II4
28 thg 8, 22
Slovácko II6
Vítkovice0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 11-0 | 16 |
| 2 |
|
7 | 12-6 | 14 |
| 3 |
|
7 | 22-14 | 13 |
| 4 |
|
6 | 16-13 | 13 |
| 5 |
|
7 | 12-9 | 13 |
| 6 |
|
6 | 13-6 | 12 |
| 7 |
|
7 | 12-8 | 11 |
| 8 |
|
7 | 10-8 | 11 |
| 9 |
|
7 | 8-7 | 11 |
| 10 |
|
7 | 6-9 | 10 |
| 11 |
|
7 | 9-7 | 9 |
| 12 |
|
6 | 6-5 | 9 |
| 13 |
|
6 | 8-10 | 7 |
| 14 |
|
6 | 7-10 | 5 |
| 15 |
|
6 | 8-17 | 3 |
| 16 |
|
7 | 5-20 | 3 |
| 17 |
|
6 | 3-7 | 2 |
| 18 |
|
7 | 4-16 | 2 |