Nhận định Hodonin vs Sigma Olomouc II - 2 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISigma II
Kiểm soát bóngHodonin: 38%Sigma Olomouc II: 62%
Tổng số cú sútHodonin: 7Sigma Olomouc II: 9
Sút trúng đíchHodonin: 2Sigma Olomouc II: 5
Sút trượtHodonin: 5Sigma Olomouc II: 5
Phạt gócHodonin: 6Sigma Olomouc II: 5
Thẻ vàngHodonin: 3Sigma Olomouc II: 2
Việt vịHodonin: 2Sigma Olomouc II: 2
Phạm lỗiHodonin: 15Sigma Olomouc II: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Sigma II
Tổng bàn thắngHodonin: 3.5Sigma Olomouc II: 3.4
Bàn thắng ghi đượcHodonin: 1.4Sigma Olomouc II: 2.3
Bàn thuaHodonin: 2.1Sigma Olomouc II: 1.1
Kiểm soát bóngHodonin: 51%Sigma Olomouc II: 57%
Tổng số cú sútHodonin: 11.1Sigma Olomouc II: 8.9
Sút trúng đíchHodonin: 4Sigma Olomouc II: 4.7
Sút trượtHodonin: 7.1Sigma Olomouc II: 4.1
Phạm lỗiHodonin: 10.2Sigma Olomouc II: 11
Phạt gócHodonin: 6.1Sigma Olomouc II: 5.3
Việt vịHodonin: 2.4Sigma Olomouc II: 2.1
Thẻ vàngHodonin: 1.63Sigma Olomouc II: 1.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sigma II
ThắngHodonin: 2Sigma Olomouc II: 6
Trên 1.5 bànHodonin: 9Sigma Olomouc II: 8
Trên 2.5 bànHodonin: 6Sigma Olomouc II: 8
Trên 3.5 bànHodonin: 4Sigma Olomouc II: 5
Cả hai đội ghi bànHodonin: 7Sigma Olomouc II: 5
Thắng bất ngờHodonin: 0Sigma Olomouc II: 0
Thua bất ngờHodonin: 1Sigma Olomouc II: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
20 thg 5, 26
Sigma Olomouc II0
Hodonín1
10 thg 9, 25
Hodonín3
Sigma Olomouc II3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 9-0 | 13 |
| 2 |
|
5 | 13-4 | 12 |
| 3 |
|
5 | 10-5 | 12 |
| 4 |
|
5 | 8-5 | 10 |
| 5 |
|
5 | 5-5 | 10 |
| 6 |
|
5 | 11-13 | 10 |
| 7 |
|
5 | 17-12 | 9 |
| 8 |
|
5 | 8-6 | 9 |
| 9 |
|
5 | 9-6 | 8 |
| 10 |
|
5 | 5-4 | 8 |
| 11 |
|
5 | 8-7 | 7 |
| 12 |
|
5 | 7-3 | 6 |
| 13 |
|
5 | 4-6 | 5 |
| 14 |
|
5 | 5-10 | 2 |
| 15 |
|
5 | 7-16 | 2 |
| 16 |
|
5 | 4-13 | 2 |
| 17 |
|
5 | 2-6 | 1 |
| 18 |
|
5 | 4-15 | 0 |