Nhận định Unicov vs Sigma Olomouc II - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISigma Olomouc B
Kiểm soát bóngUnicov: 47%Sigma Olomouc II: 53%
Tổng số cú sútUnicov: 8Sigma Olomouc II: 9
Sút trúng đíchUnicov: 4Sigma Olomouc II: 4
Sút trượtUnicov: 4Sigma Olomouc II: 5
Phạt gócUnicov: 6Sigma Olomouc II: 5
Thẻ vàngUnicov: 2Sigma Olomouc II: 2
Việt vịUnicov: 1Sigma Olomouc II: 2
Phạm lỗiUnicov: 11Sigma Olomouc II: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Sigma Olomouc B
Tổng bàn thắngUnicov: 2.8Sigma Olomouc II: 3
Bàn thắng ghi đượcUnicov: 1.5Sigma Olomouc II: 1.6
Bàn thuaUnicov: 1.3Sigma Olomouc II: 1.4
Kiểm soát bóngUnicov: 50%Sigma Olomouc II: 55%
Tổng số cú sútUnicov: 9.8Sigma Olomouc II: 9.7
Sút trúng đíchUnicov: 5Sigma Olomouc II: 4.6
Sút trượtUnicov: 4.8Sigma Olomouc II: 5.1
Phạm lỗiUnicov: 8.8Sigma Olomouc II: 11.6
Phạt gócUnicov: 6.9Sigma Olomouc II: 5.3
Việt vịUnicov: 1Sigma Olomouc II: 2.4
Thẻ vàngUnicov: 1.25Sigma Olomouc II: 1.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sigma Olomouc B
ThắngUnicov: 5Sigma Olomouc II: 4
Trên 1.5 bànUnicov: 9Sigma Olomouc II: 8
Trên 2.5 bànUnicov: 6Sigma Olomouc II: 6
Trên 3.5 bànUnicov: 2Sigma Olomouc II: 3
Cả hai đội ghi bànUnicov: 7Sigma Olomouc II: 4
Thắng bất ngờUnicov: 0Sigma Olomouc II: 0
Thua bất ngờUnicov: 0Sigma Olomouc II: 0
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Sigma Olomouc II1
Uničov2
01 thg 10, 25
Uničov2
Sigma Olomouc II2
21 thg 1, 23
Sigma Olomouc II4
Uničov2
21 thg 1, 23
Uničov2
Sigma Olomouc II4
20 thg 7, 22
Sigma Olomouc II1
Uničov1
01 thg 5, 22
Sigma Olomouc II2
Uničov1
22 thg 1, 22
Sigma Olomouc II1
Uničov1
26 thg 9, 21
Uničov0
Sigma Olomouc II4
16 thg 8, 20
Sigma Olomouc II2
Uničov0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 13-0 | 19 |
| 2 |
|
8 | 22-14 | 19 |
| 3 |
|
8 | 15-7 | 17 |
| 4 |
|
7 | 22-14 | 13 |
| 5 |
|
7 | 12-9 | 13 |
| 6 |
|
7 | 13-8 | 12 |
| 7 |
|
7 | 10-6 | 12 |
| 8 |
|
8 | 10-7 | 12 |
| 9 |
|
8 | 8-7 | 12 |
| 10 |
|
7 | 12-8 | 11 |
| 11 |
|
8 | 11-11 | 11 |
| 12 |
|
7 | 9-10 | 10 |
| 13 |
|
8 | 6-12 | 10 |
| 14 |
|
8 | 7-12 | 5 |
| 15 |
|
8 | 9-21 | 4 |
| 16 |
|
7 | 5-20 | 3 |
| 17 |
|
7 | 4-10 | 2 |
| 18 |
|
7 | 4-16 | 2 |