Nhận định Sleza Wroclaw vs Carina Gubin - 17 thg 10, 2026
12.27
X3.65
23.25
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 20'Carina Gubin · Bàn thắng 0–1Haraszkiewicz P.
- Sleza Wroclaw · Hỏng phạt đền Hỏng phạt đền42'
- Hiệp 21–2
- Sleza Wroclaw · Bàn thắng Bàn thắng1–148'
- 55'Carina Gubin · Bàn thắng 1–2Haraszkiewicz P.
- 84'Carina Gubin · Bàn thắng 1–3Jakuc O.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.39
Sleza Wroclaw thắng hoặc hòa
4.2/10
Kèo 1X2
12.27
3.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.59
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.37
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.59
2.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Carina Gubin
Tổng bàn thắngSleza Wroclaw: 3.4Carina Gubin: 2.4
Bàn thắng ghi đượcSleza Wroclaw: 1.4Carina Gubin: 0.5
Bàn thuaSleza Wroclaw: 2Carina Gubin: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Carina Gubin
ThắngSleza Wroclaw: 2Carina Gubin: 1
Trên 1.5 bànSleza Wroclaw: 10Carina Gubin: 7
Trên 2.5 bànSleza Wroclaw: 6Carina Gubin: 5
Trên 3.5 bànSleza Wroclaw: 3Carina Gubin: 3
Cả hai đội ghi bànSleza Wroclaw: 7Carina Gubin: 4
Thắng bất ngờSleza Wroclaw: 1Carina Gubin: 0
Thua bất ngờSleza Wroclaw: 0Carina Gubin: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
5Thắng
5Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.4Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
10 thg 42026
Carina Gubin
Ślęza Wrocław11
20 thg 92025
Ślęza Wrocław
Carina Gubin22
28 thg 22025
Ślęza Wrocław
Carina Gubin00
10 thg 82024
Carina Gubin
Ślęza Wrocław12
26 thg 42024
Ślęza Wrocław
Carina Gubin11
30 thg 92023
Carina Gubin
Ślęza Wrocław14
13 thg 52023
Ślęza Wrocław
Carina Gubin20
08 thg 102022
Carina Gubin
Ślęza Wrocław13
12 thg 32022
Carina Gubin
Ślęza Wrocław00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 18-9 | 28 |
| 2 |
|
13 | 21-8 | 27 |
| 3 |
|
13 | 13-6 | 25 |
| 4 |
|
13 | 24-15 | 24 |
| 5 |
|
13 | 20-17 | 21 |
| 6 |
|
13 | 25-21 | 20 |
| 7 |
|
13 | 15-11 | 19 |
| 8 |
|
13 | 23-21 | 18 |
| 9 |
|
13 | 27-24 | 17 |
| 10 |
|
13 | 20-19 | 17 |
| 11 |
|
13 | 21-18 | 15 |
| 12 |
|
13 | 14-17 | 15 |
| 13 |
|
12 | 12-18 | 15 |
| 14 |
|
13 | 13-21 | 14 |
| 15 |
|
12 | 16-22 | 12 |
| 16 |
|
13 | 15-26 | 12 |
| 17 |
|
13 | 11-23 | 12 |
| 18 |
|
13 | 19-31 | 10 |