Nhận định Sokol Kleczew vs Chojniczanka Chojnice - 29 thg 8, 2026
13.50
X3.70
22.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.83
Sokol Kleczew thắng hoặc hòa
4.9/10
Kèo 1X2
13.50
3.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
4.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.13
3.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChojniczanka C
Kiểm soát bóngSokol Kleczew: 47%Chojniczanka Chojnice: 53%
Tổng số cú sútSokol Kleczew: 13Chojniczanka Chojnice: 9
Sút trúng đíchSokol Kleczew: 8Chojniczanka Chojnice: 4
Sút trượtSokol Kleczew: 5Chojniczanka Chojnice: 5
Phạt gócSokol Kleczew: 6Chojniczanka Chojnice: 5
Thẻ vàngSokol Kleczew: 1Chojniczanka Chojnice: 2
Việt vịSokol Kleczew: 1Chojniczanka Chojnice: 2
Phạm lỗiSokol Kleczew: 12Chojniczanka Chojnice: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Chojniczanka C
Tổng bàn thắngSokol Kleczew: 3.8Chojniczanka Chojnice: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSokol Kleczew: 1.9Chojniczanka Chojnice: 1.1
Bàn thuaSokol Kleczew: 1.9Chojniczanka Chojnice: 1.7
Kiểm soát bóngSokol Kleczew: 48%Chojniczanka Chojnice: 50%
Tổng số cú sútSokol Kleczew: 12.3Chojniczanka Chojnice: 8
Sút trúng đíchSokol Kleczew: 6.9Chojniczanka Chojnice: 3.5
Sút trượtSokol Kleczew: 5.4Chojniczanka Chojnice: 4.5
Phạm lỗiSokol Kleczew: 12.1Chojniczanka Chojnice: 14.2
Phạt gócSokol Kleczew: 5.7Chojniczanka Chojnice: 4.8
Việt vịSokol Kleczew: 1.7Chojniczanka Chojnice: 2.4
Thẻ vàngSokol Kleczew: 1.5Chojniczanka Chojnice: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chojniczanka C
ThắngSokol Kleczew: 3Chojniczanka Chojnice: 4
Trên 1.5 bànSokol Kleczew: 7Chojniczanka Chojnice: 9
Trên 2.5 bànSokol Kleczew: 6Chojniczanka Chojnice: 5
Trên 3.5 bànSokol Kleczew: 5Chojniczanka Chojnice: 2
Cả hai đội ghi bànSokol Kleczew: 6Chojniczanka Chojnice: 4
Thắng bất ngờSokol Kleczew: 0Chojniczanka Chojnice: 0
Thua bất ngờSokol Kleczew: 0Chojniczanka Chojnice: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Sokół Kleczew0
Chojniczanka Chojnice2
17 thg 9, 25
Chojniczanka Chojnice1
Sokół Kleczew4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 11-3 | 11 |
| 2 |
|
5 | 9-4 | 11 |
| 3 |
|
5 | 8-4 | 10 |
| 4 |
|
5 | 8-6 | 10 |
| 5 |
|
5 | 9-9 | 9 |
| 6 |
|
5 | 5-4 | 8 |
| 7 |
|
5 | 7-8 | 8 |
| 8 |
|
5 | 9-8 | 7 |
| 9 |
|
5 | 8-7 | 7 |
| 10 |
|
5 | 12-7 | 6 |
| 11 |
|
5 | 11-7 | 6 |
| 12 |
|
5 | 8-7 | 6 |
| 13 |
|
5 | 9-9 | 6 |
| 14 |
|
5 | 5-9 | 6 |
| 15 |
|
5 | 8-12 | 5 |
| 16 |
|
5 | 6-13 | 5 |
| 17 |
|
5 | 4-10 | 2 |
| 18 |
|
5 | 3-13 | 1 |