Nhận định Chojniczanka Chojnice vs Stal Stalowa Wola - 21 thg 8, 2026
12.28
X3.55
23.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.29
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
23.00
1.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.03
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIS. Wola
Kiểm soát bóngChojniczanka Chojnice: 53%Stal Stalowa Wola: 47%
Tổng số cú sútChojniczanka Chojnice: 9Stal Stalowa Wola: 10
Sút trúng đíchChojniczanka Chojnice: 4Stal Stalowa Wola: 4
Sút trượtChojniczanka Chojnice: 5Stal Stalowa Wola: 6
Phạt gócChojniczanka Chojnice: 5Stal Stalowa Wola: 5
Thẻ vàngChojniczanka Chojnice: 2Stal Stalowa Wola: 1
Kiểm soát bóngChojniczanka Chojnice: 52%Stal Stalowa Wola: 48%
Tổng số cú sútChojniczanka Chojnice: 7Stal Stalowa Wola: 12
Sút trúng đíchChojniczanka Chojnice: 4Stal Stalowa Wola: 7
Sút trượtChojniczanka Chojnice: 3Stal Stalowa Wola: 5
Phạt gócChojniczanka Chojnice: 6Stal Stalowa Wola: 4
Thẻ vàngChojniczanka Chojnice: 0Stal Stalowa Wola: 2
Kiểm soát bóngChojniczanka Chojnice: 52%53%Stal Stalowa Wola: 48%47%
Tổng số cú sútChojniczanka Chojnice: 79Stal Stalowa Wola: 1210
Sút trúng đíchChojniczanka Chojnice: 44Stal Stalowa Wola: 74
Sút trượtChojniczanka Chojnice: 35Stal Stalowa Wola: 56
Phạt gócChojniczanka Chojnice: 65Stal Stalowa Wola: 45
Thẻ vàngChojniczanka Chojnice: 02Stal Stalowa Wola: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
S. Wola
Tổng bàn thắngChojniczanka Chojnice: 3.1Stal Stalowa Wola: 3.3
Bàn thắng ghi đượcChojniczanka Chojnice: 1.2Stal Stalowa Wola: 2
Bàn thuaChojniczanka Chojnice: 1.9Stal Stalowa Wola: 1.3
Kiểm soát bóngChojniczanka Chojnice: 49%Stal Stalowa Wola: 53%
Tổng số cú sútChojniczanka Chojnice: 7.7Stal Stalowa Wola: 11.1
Sút trúng đíchChojniczanka Chojnice: 3.2Stal Stalowa Wola: 4.6
Sút trượtChojniczanka Chojnice: 4.5Stal Stalowa Wola: 6.5
Phạt gócChojniczanka Chojnice: 3.8Stal Stalowa Wola: 5
Thẻ vàngChojniczanka Chojnice: 2.2Stal Stalowa Wola: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
S. Wola
ThắngChojniczanka Chojnice: 4Stal Stalowa Wola: 5
Trên 1.5 bànChojniczanka Chojnice: 9Stal Stalowa Wola: 9
Trên 2.5 bànChojniczanka Chojnice: 6Stal Stalowa Wola: 8
Trên 3.5 bànChojniczanka Chojnice: 3Stal Stalowa Wola: 5
Cả hai đội ghi bànChojniczanka Chojnice: 5Stal Stalowa Wola: 6
Thắng bất ngờChojniczanka Chojnice: 0Stal Stalowa Wola: 0
Thua bất ngờChojniczanka Chojnice: 0Stal Stalowa Wola: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Chojniczanka Chojnice3
Stal Stalowa Wola3
05 thg 10, 25
Stal Stalowa Wola2
Chojniczanka Chojnice3
29 thg 5, 24
Stal Stalowa Wola2
Chojniczanka Chojnice1
03 thg 3, 24
Chojniczanka Chojnice1
Stal Stalowa Wola1
19 thg 8, 23
Stal Stalowa Wola5
Chojniczanka Chojnice2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 23-12 | 23 |
| 2 |
|
10 | 21-10 | 20 |
| 3 |
|
10 | 14-6 | 20 |
| 4 |
|
10 | 20-18 | 17 |
| 5 |
|
10 | 17-13 | 16 |
| 6 |
|
10 | 15-11 | 16 |
| 7 |
|
10 | 20-16 | 15 |
| 8 |
|
10 | 16-13 | 15 |
| 9 |
|
10 | 14-11 | 15 |
| 10 |
|
10 | 13-16 | 15 |
| 11 |
|
10 | 17-17 | 14 |
| 12 |
|
10 | 13-17 | 11 |
| 13 |
|
10 | 16-21 | 10 |
| 14 |
|
9 | 18-17 | 9 |
| 15 |
|
9 | 15-17 | 9 |
| 16 |
|
10 | 11-23 | 8 |
| 17 |
|
10 | 11-24 | 8 |
| 18 |
|
10 | 7-19 | 4 |